
Xe nâng cao
Xe nâng cao No.52802
Hãng:
NICHIYU MITSUBISHI
Model:
FBRM10N-80
Số hiệu:
121E02319
Năm SX:
2017
NICHIYU MITSUBISHIFBRM10N-80121E023192017
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.2030
Hãng:
NICHIYU
Model:
RFTL12T-B5
Số hiệu:
922AA0073
Giờ SD:
7,893 giờ
NICHIYURFTL12T-B5922AA00737,893h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.2031
Hãng:
NICHIYU
Model:
RFTL12T-53
Số hiệu:
922AA0060
Giờ SD:
1,402 giờ
NICHIYURFTL12T-53922AA00601,402h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.2034
Hãng:
NICHIYU
Model:
FBRA25-63B
Số hiệu:
141AC0944
Giờ SD:
491 giờ
NICHIYUFBRA25-63B141AC0944491h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.2052
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FBR15
Số hiệu:
7FBR15-58399<br>
Năm SX:
2014
Giờ SD:
6,995 giờ
TOYOTA7FBR157FBR15-58399<br>20146,995h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.2053
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FBR15
Số hiệu:
7FBR15-58435<br>
Năm SX:
2015
Giờ SD:
6,729 giờ
TOYOTA7FBR157FBR15-58435<br>20156,729h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.2060
Hãng:
MITSUBISHI LOGISNEXT
Model:
FBRMAW20-8
Số hiệu:
1460-00039
Năm SX:
2019
Giờ SD:
4,593 giờ
MITSUBISHI LOGISNEXTFBRMAW20-81460-0003920194,593h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.42801
Hãng:
NICHIYU MITSUBISHI
Model:
FBRM15-75-
Số hiệu:
131AH6080
NICHIYU MITSUBISHIFBRM15-75-131AH6080
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.42802
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FBR15
Số hiệu:
7FBR15-24299<br>
Năm SX:
2007
TOYOTA7FBR157FBR15-24299<br>2007
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.42010
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FBR18
Số hiệu:
7FBR18-14750<br>
Năm SX:
2010
Giờ SD:
32,619 giờ
TOYOTA7FBR187FBR18-14750<br>201032,619h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.42017
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FBRS18
Số hiệu:
7FBRS18-5165<br>5
Năm SX:
2017
Giờ SD:
24,095 giờ
TOYOTA7FBRS187FBRS18-5165<br>5201724,095h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.42018
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FBRS18
Số hiệu:
7FBRS18-5166<br>3
Năm SX:
2017
Giờ SD:
22,383 giờ
TOYOTA7FBRS187FBRS18-5166<br>3201722,383h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.42019
Hãng:
MITSUBISHI LOGISNEXT
Model:
FBR18-80B-
Số hiệu:
131E-13821
Năm SX:
2018
Giờ SD:
16,834 giờ
MITSUBISHI LOGISNEXTFBR18-80B-131E-13821201816,834h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.42020
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FBRS18
Số hiệu:
7FBRS18-5163<br>6
Năm SX:
2017
Giờ SD:
10,760 giờ
TOYOTA7FBRS187FBRS18-5163<br>6201710,760h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.42021
Hãng:
TOYOTA
Model:
8FBR15
Số hiệu:
8FBR15-21056<br>
Năm SX:
2020
Giờ SD:
10,051 giờ
TOYOTA8FBR158FBR15-21056<br>202010,051h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.12011
Hãng:
SUMITOMO
Model:
61FBR18WXI
Số hiệu:
R1H-21803
Năm SX:
2020
Giờ SD:
11,340 giờ
SUMITOMO61FBR18WXIR1H-21803202011,340h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.19004
Hãng:
TOYOTA
Model:
8FBR15
Số hiệu:
8FBR15-20121<br>
Năm SX:
2020
Giờ SD:
4,581 giờ
TOYOTA8FBR158FBR15-20121<br>20204,581h
Giá KĐ:
350,000 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.2084
Hãng:
TOYOTA
Model:
8FBR15
Số hiệu:
8FBR15-26960<br>
Năm SX:
2021
Giờ SD:
4,081 giờ
TOYOTA8FBR158FBR15-26960<br>20214,081h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.22001
Hãng:
MITSUBISHI LOGISNEXT
Model:
FBRM15-80B
Số hiệu:
131E-21918
Giờ SD:
10,135 giờ
MITSUBISHI LOGISNEXTFBRM15-80B131E-2191810,135h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.2066
Hãng:
TOYOTA
Model:
8FBRK9
Số hiệu:
8FBRK9-11283<br>
Năm SX:
2020
Giờ SD:
2,286 giờ
TOYOTA8FBRK98FBRK9-11283<br>20202,286h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.2100
Hãng:
MITSUBISHI LOGISNEXT
Model:
FBRM15-80-
Số hiệu:
131E-18634
Năm SX:
2018
Giờ SD:
3,557 giờ
MITSUBISHI LOGISNEXTFBRM15-80-131E-1863420183,557h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.2101
Hãng:
MITSUBISHI LOGISNEXT
Model:
FBRM15-80-
Số hiệu:
131E-18635
Năm SX:
2018
Giờ SD:
3,215 giờ
MITSUBISHI LOGISNEXTFBRM15-80-131E-1863520183,215h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.2104
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FBR18
Số hiệu:
7FBR18-53578<br>
Năm SX:
2016
Giờ SD:
3,805 giờ
TOYOTA7FBR187FBR18-53578<br>20163,805h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.2148
Hãng:
KOMATSU
Model:
FB15RLF-14
Số hiệu:
144195
Năm SX:
2010
Giờ SD:
21,905 giờ
KOMATSUFB15RLF-14144195201021,905h
Giá KĐ:
0 ¥