TRANG CHỦ
Phụ tùng

Phụ tùng
Kìm phá dỡ No.6002
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng
Kìm phá bê tông No.6001
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng
Máy phát điện No.7026
Hãng:
DENYO
Model:
DCA-150LSK
Số hiệu:
3899049
Năm SX:
2015
Giờ SD:
9,516 giờ
DENYODCA-150LSK389904920159,516h
Giá KĐ:
750,000 ¥

Phụ tùng
Máy phát điện No.7023
Hãng:
HOKUETSU
Model:
SDG125S
Số hiệu:
126-020066
Giờ SD:
9,106 giờ
HOKUETSUSDG125S126-0200669,106h
Giá KĐ:
0 ¥

Phụ tùng
Máy nén khí No.57002
Hãng:
DENYO
Model:
DIS-390ES
Số hiệu:
3795937
Giờ SD:
6,713 giờ
DENYODIS-390ES37959376,713h
Giá KĐ:
250,000 ¥

Phụ tùng
Máy phát hàn No.57001
Hãng:
YAMABIKO
Model:
DGW400DM
Số hiệu:
0001587
Giờ SD:
2,373 giờ
YAMABIKODGW400DM00015872,373h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng
Máy nén khí No.57003
Hãng:
HOKUETSU
Model:
PDS175SC
Số hiệu:
53C3B10446
Giờ SD:
1,179 giờ
HOKUETSUPDS175SC53C3B104461,179h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Phụ tùng
Phụ tùng máy công trình khác No.6003
Giá KĐ:
30,000 ¥

Phụ tùng
Gầu sàng No.6004
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Phụ tùng
Gầu xúc No.6005
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Phụ tùng
Phụ tùng máy công trình khác No.6007
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng
Càng kẹp thủy lực No.6006
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Phụ tùng
Gầu xúc No.6010
Giá KĐ:
30,000 ¥

Phụ tùng
Càng kẹp thủy lực xoay No.6008
Hãng:
CHIBA
Model:
HFG-R12031
Số hiệu:
41097
Năm SX:
2004
CHIBAHFG-R12031410972004
Giá KĐ:
270,000 ¥

Phụ tùng
Càng kẹp thủy lực No.6012
Giá KĐ:
50,000 ¥

Phụ tùng
Gầu xúc No.6011
Giá KĐ:
30,000 ¥

Phụ tùng
Gầu xúc No.6013
Giá KĐ:
30,000 ¥

Phụ tùng
Gầu xúc No.6014
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng
Máy phát điện No.7007
Hãng:
NIPPON SHARYO
Model:
NES60SHI
Số hiệu:
KC133100
Giờ SD:
9,786 giờ
NIPPON SHARYONES60SHIKC1331009,786h
Giá KĐ:
480,000 ¥

Phụ tùng
Máy phát điện No.7017
Hãng:
DENYO
Model:
DCA-45SPH
Số hiệu:
3604707
Giờ SD:
4,845 giờ
DENYODCA-45SPH36047074,845h
Giá KĐ:
60,000 ¥

Phụ tùng
Máy phát điện No.7021
Hãng:
DENYO
Model:
DCA-25SBI
Số hiệu:
5374285
Năm SX:
2000
Giờ SD:
1,425 giờ
DENYODCA-25SBI537428520001,425h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Phụ tùng
Máy hàn No.7001
Hãng:
MATSUSHITA
Model:
YD-350AA2
Số hiệu:
N3975
Năm SX:
2005
MATSUSHITAYD-350AA2N39752005
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng
Máy phát điện No.7003
Hãng:
HOKUETSU
Model:
SDG60S
Số hiệu:
147-071031
Năm SX:
1995
Giờ SD:
119 giờ
HOKUETSUSDG60S147-0710311995119h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng
Máy nén khí No.7002
Hãng:
HOKUETSU
Model:
PDS90S
Số hiệu:
71-5B10925
Năm SX:
2001
Giờ SD:
2,330 giờ
HOKUETSUPDS90S71-5B1092520012,330h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥
...