Số 1 nhập khẩu Máy Nhật Bản
ĐẲNG CẤP MÁY CƠ GIỚI CHUẨN NHẬT
Hệ thống Logistics trực tiếp từ các bãi xe tại Nhật Bản. Cam kết 100% đời máy thật, giấy tờ đầy đủ, bảo trì chính hãng.
JAPAN QUALITY
Hitachi ZX35U-2
Sẵn hàng tại kho Bình Dương
GIÁ CẠNH TRANH
233+
MÁY CÔNG TRÌNH
2,000+
KHÁCH HÀNG TIN DÙNG
15+
NĂM KINH NGHIỆM
05
KHO BÃI TOÀN QUỐC
Máy công trình
233 sản phẩm · 16 phân loại
115
Máy đào mini
115 MÁY
41
Máy đào
41 MÁY
23
Máy xúc lật
23 MÁY
20
Xúc lật mini
20 MÁY
7
Xe nâng người
7 MÁY
7
Xe lu tay
7 MÁY
5
Xe ben xích
5 MÁY
3
Xe lu rung
3 MÁY
2
Máy rải nhựa
2 MÁY
2
Xe ủi
2 MÁY
2
Máy san
2 MÁY
2
Máy xúc lật
2 MÁY
1
Xe lu thép
1 MÁY
1
Cẩu xích mini
1 MÁY
1
Xúc lật mini
1 MÁY
1
Xe vận chuyển bánh lốp
1 MÁY
Xe nâng
57 sản phẩm · 3 phân loại
Tất cả sản phẩm
Tổng hợp 388 máy từ tất cả danh mục

Máy đào mini No.1
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX30U-5B
Số hiệu:
HCMADHA0K000<br>53310
Năm SX:
2018
Giờ SD:
3,261 giờ
HITACHIZX30U-5BHCMADHA0K000<br>5331020183,261h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.2
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC30-5
Số hiệu:
7208
Năm SX:
1986
Giờ SD:
3,247 giờ
KOMATSUPC30-5720819863,247h
88,888,000 ¥

Máy đào No.3
Hãng:
KOBELCO
Model:
SK135SR-2
Số hiệu:
YY05-12711
Năm SX:
2008
Giờ SD:
7,194 giờ
KOBELCOSK135SR-2YY05-1271120087,194h
1,500,000 ¥

Máy đào mini No.4
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX30U-2
Số hiệu:
HCM1M700E000<br>13668
Năm SX:
2007
Giờ SD:
2,308 giờ
HITACHIZX30U-2HCM1M700E000<br>1366820072,308h
88,888,000 ¥

Máy đào No.5
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX225USRK
Số hiệu:
HCM1GE00E001<br>13667
Năm SX:
2004
Giờ SD:
18,278 giờ
HITACHIZX225USRKHCM1GE00E001<br>13667200418,278h
1,510,000 ¥

Máy xúc lật No.6
Hãng:
FURUKAWA
Model:
FL345-1
Số hiệu:
1065
Năm SX:
1996
Giờ SD:
8,040 giờ
FURUKAWAFL345-1106519968,040h
1,800,000 ¥

Máy đào No.7
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC200-8
Số hiệu:
301217
Năm SX:
2006
Giờ SD:
7,723 giờ
KOMATSUPC200-830121720067,723h
3,500,000 ¥

Máy xúc lật No.10
Hãng:
CAT
Model:
910H
Số hiệu:
CAT0910HESAT<br>01490
Năm SX:
2011
Giờ SD:
4,182 giờ
CAT910HCAT0910HESAT<br>0149020114,182h
1,400,000 ¥

Máy đào mini No.8
Hãng:
CAT
Model:
303CR
Số hiệu:
CAT00303VCAR<br>01156
Năm SX:
2002
Giờ SD:
3,402 giờ
CAT303CRCAT00303VCAR<br>0115620023,402h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.12
Hãng:
KUBOTA
Model:
KX-021
Số hiệu:
12035
Năm SX:
1992
Giờ SD:
1,970 giờ
KUBOTAKX-0211203519921,970h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.11
Hãng:
IHI
Model:
55J
Số hiệu:
08003647
Năm SX:
1993
Giờ SD:
4,269 giờ
IHI55J0800364719934,269h
50,000 ¥

Xe ủi No.14
Hãng:
KOMATSU
Model:
D21A-8E0
Số hiệu:
90222
Năm SX:
2010
Giờ SD:
1,578 giờ
KOMATSUD21A-8E09022220101,578h
88,888,000 ¥

Xe nâng người No.13
Hãng:
AICHI
Model:
SR12B
Số hiệu:
701469
Năm SX:
2007
Giờ SD:
5,747 giờ
AICHISR12B70146920075,747h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.16
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC30UU-3
Số hiệu:
11402
Năm SX:
2000
Giờ SD:
5,001 giờ
KOMATSUPC30UU-31140220005,001h
10,000 ¥

Máy đào No.15
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC200-8
Số hiệu:
300899
Năm SX:
2006
KOMATSUPC200-83008992006
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.17
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC20UU-3
Số hiệu:
11105
Năm SX:
2002
Giờ SD:
6,235 giờ
KOMATSUPC20UU-31110520026,235h
10,000 ¥

Máy đào No.18
Hãng:
SUMITOMO
Model:
SH60X-2
Số hiệu:
060H2-1924
Năm SX:
2001
Giờ SD:
5,851 giờ
SUMITOMOSH60X-2060H2-192420015,851h
350,000 ¥

Máy đào mini No.21
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC12UU-2E
Số hiệu:
6102
Năm SX:
1997
Giờ SD:
3,543 giờ
KOMATSUPC12UU-2E610219973,543h
10,000 ¥
...
Hệ Thống Phân Phối & Logistics
Kho Bãi & Văn Phòng
TRỤ SỞ CHÍNH
XE JAPAN PHÚ THỌ
Thôn Lau, xã Hoàng An, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2500755394
KHO BÃI PHÂN PHỐI
CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG
Đường Vành Đai ĐHQG HCM, Khu Phố Hiệp Thắng, Dĩ An, Bình Dương
Hotline tư vấn: 0379 466 273