Số 1 nhập khẩu Máy Nhật Bản
ĐẲNG CẤP MÁY CƠ GIỚI CHUẨN NHẬT
Hệ thống Logistics trực tiếp từ các bãi xe tại Nhật Bản. Cam kết 100% đời máy thật, giấy tờ đầy đủ, bảo trì chính hãng.
JAPAN QUALITY
Hitachi ZX35U-2
Sẵn hàng tại kho Bình Dương
GIÁ CẠNH TRANH
234+
MÁY CÔNG TRÌNH
2,000+
KHÁCH HÀNG TIN DÙNG
15+
NĂM KINH NGHIỆM
05
KHO BÃI TOÀN QUỐC
Máy công trình
234 sản phẩm · 19 phân loại
94
Máy đào mini
94 MÁY
59
Máy đào
59 MÁY
25
Máy xúc lật
25 MÁY
22
Xúc lật mini
22 MÁY
7
Xe ben xích
7 MÁY
4
Xe nâng người
4 MÁY
4
Xúc lật mini
4 MÁY
3
Xe lu rung
3 MÁY
3
Xe lu tay
3 MÁY
2
Máy công trình khác
2 MÁY
2
Máy kéo gỗ
2 MÁY
2
Xe lu lốp
2 MÁY
1
Xe ủi
1 MÁY
1
Máy san
1 MÁY
1
Cẩu xích mini
1 MÁY
1
Cẩu địa hình
1 MÁY
1
Máy xúc lật
1 MÁY
1
CRAWLER CARRIER
1 MÁY
1
Xe chuyên dụng
1 MÁY
Xe nâng
167 sản phẩm · 3 phân loại
Máy nông nghiệp
100 sản phẩm · 6 phân loại
Tất cả sản phẩm
Tổng hợp 547 máy từ tất cả danh mục

Máy đào mini No.1
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC30-7
Số hiệu:
21063
Năm SX:
1991
Giờ SD:
3,416 giờ
KOMATSUPC30-72106319913,416h
600,000 ¥

Máy đào mini No.3
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC35MR-5
Số hiệu:
32393
Năm SX:
2021
Giờ SD:
3,828 giờ
KOMATSUPC35MR-53239320213,828h
88,888,000 ¥
VideoMáy đào No.2
Hãng:
SUMITOMO
Model:
SH125X-3B
Số hiệu:
SMT125X3E00S<br>C7415
Năm SX:
2011
Giờ SD:
7,188 giờ
SUMITOMOSH125X-3BSMT125X3E00S<br>C741520117,188h
0 ¥

Máy xúc lật No.6
Hãng:
CAT
Model:
IT12F
Số hiệu:
1KF01220
Năm SX:
1995
Giờ SD:
3,774 giờ
CATIT12F1KF0122019953,774h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.4
Hãng:
KUBOTA
Model:
U-30-3
Số hiệu:
13008
Năm SX:
1999
KUBOTAU-30-3130081999
10,000 ¥

Xe ben xích No.7
Hãng:
MOROOKA
Model:
MST-800VDL
Số hiệu:
025047
Năm SX:
2020
Giờ SD:
52 giờ
MOROOKAMST-800VDL025047202052h
6,000,000 ¥
VideoMáy đào No.8
Hãng:
CAT
Model:
320C
Số hiệu:
CAT0320CEMAA<br>00462
Năm SX:
2005
Giờ SD:
8,131 giờ
CAT320CCAT0320CEMAA<br>0046220058,131h
3,300,000 ¥

Máy xúc lật No.9
Hãng:
TCM
Model:
L20-2
Số hiệu:
RYU4F200P000<br>02208
Giờ SD:
14,768 giờ
TCML20-2RYU4F200P000<br>0220814,768h
88,888,000 ¥
VideoMáy đào No.10
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX135USOS-
Số hiệu:
HCM1RK00T000<br>92136
Năm SX:
2013
Giờ SD:
6,230 giờ
HITACHIZX135USOS-HCM1RK00T000<br>9213620136,230h
88,888,000 ¥

Xúc lật mini No.11
Hãng:
MITSUBISHI
Model:
WS410
Số hiệu:
7W503481
Giờ SD:
2,508 giờ
MITSUBISHIWS4107W5034812,508h
300,000 ¥

Xe lu lốp No.12
Hãng:
SAKAI
Model:
TS160
Số hiệu:
10620
Năm SX:
1995
Giờ SD:
2,696 giờ
SAKAITS1601062019952,696h
10,000 ¥

Xúc lật mini No.13
Hãng:
KOMATSU
Model:
WA30-5E
Số hiệu:
21359
Năm SX:
1998
Giờ SD:
4,642 giờ
KOMATSUWA30-5E2135919984,642h
1,100,000 ¥

Máy đào mini No.14
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC30-7
Số hiệu:
22570
Năm SX:
1992
Giờ SD:
4,885 giờ
KOMATSUPC30-72257019924,885h
200,000 ¥

Xúc lật mini No.16
Hãng:
KOMATSU
Model:
WA10-1
Số hiệu:
10045
Năm SX:
1994
Giờ SD:
665 giờ
KOMATSUWA10-1100451994665h
10,000 ¥

Máy công trình khác No.15
Hãng:
MAEDA
Model:
BM545S-1A
Số hiệu:
1185
Năm SX:
2011
Giờ SD:
4,740 giờ
MAEDABM545S-1A118520114,740h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.17
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX20U-5A
Số hiệu:
HCMACDA0T000<br>20168
HITACHIZX20U-5AHCMACDA0T000<br>20168
300,000 ¥

Máy đào mini No.18
Hãng:
KOBELCO
Model:
SK10SR-2
Số hiệu:
PA03-06759
Năm SX:
2015
Giờ SD:
219 giờ
KOBELCOSK10SR-2PA03-067592015219h
100,000 ¥

Máy đào mini No.20
Hãng:
KOBELCO
Số hiệu:
PX05023
Giờ SD:
7,829 giờ
KOBELCOPX050237,829h
50,000 ¥
...
Hệ Thống Phân Phối & Logistics
Kho Bãi & Văn Phòng
TRỤ SỞ CHÍNH
XE JAPAN PHÚ THỌ
Thôn Lau, xã Hoàng An, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2500755394
KHO BÃI PHÂN PHỐI
CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG
Đường Vành Đai ĐHQG HCM, Khu Phố Hiệp Thắng, Dĩ An, Bình Dương
Hotline tư vấn: 0922 791 998