Số 1 nhập khẩu Máy Nhật Bản
ĐẲNG CẤP MÁY CƠ GIỚI CHUẨN NHẬT
Hệ thống Logistics trực tiếp từ các bãi xe tại Nhật Bản. Cam kết 100% đời máy thật, giấy tờ đầy đủ, bảo trì chính hãng.
JAPAN QUALITY
Hitachi ZX35U-2
Sẵn hàng tại kho Bình Dương
GIÁ CẠNH TRANH
443+
MÁY CÔNG TRÌNH
2,000+
KHÁCH HÀNG TIN DÙNG
15+
NĂM KINH NGHIỆM
05
KHO BÃI TOÀN QUỐC
Máy công trình
443 sản phẩm · 24 phân loại
170
Máy đào mini
170 MÁY
116
Máy đào
116 MÁY
39
Xúc lật mini
39 MÁY
36
Máy xúc lật
36 MÁY
11
Xe nâng người
11 MÁY
10
Xe ben xích
10 MÁY
10
Xúc lật mini
10 MÁY
7
Xe lu rung
7 MÁY
6
Cẩu địa hình
6 MÁY
6
Xe cẩu
6 MÁY
5
Xe ủi
5 MÁY
5
Xe lu tay
5 MÁY
5
Máy xúc lật
5 MÁY
3
Xe lu lốp
3 MÁY
2
Máy công trình khác
2 MÁY
2
Cẩu xích
2 MÁY
2
Máy kéo gỗ
2 MÁY
2
Cẩu xích mini
2 MÁY
1
Máy rải nhựa
1 MÁY
1
Máy san
1 MÁY
1
Máy rửa áp lực
1 MÁY
1
CRAWLER CARRIER
1 MÁY
1
Plate
1 MÁY
1
Xe chuyên dụng
1 MÁY
Xe nâng
284 sản phẩm · 3 phân loại
Tất cả sản phẩm
Tổng hợp 1112 máy từ tất cả danh mục

Máy đào mini No.1
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC30-7
Số hiệu:
21063
Năm SX:
1991
Giờ SD:
3,416 giờ
KOMATSUPC30-72106319913,416h
600,000 ¥

Máy đào mini No.3
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC35MR-5
Số hiệu:
32393
Năm SX:
2021
Giờ SD:
3,828 giờ
KOMATSUPC35MR-53239320213,828h
88,888,000 ¥
VideoMáy đào No.2
Hãng:
SUMITOMO
Model:
SH125X-3B
Số hiệu:
SMT125X3E00S<br>C7415
Năm SX:
2011
Giờ SD:
7,188 giờ
SUMITOMOSH125X-3BSMT125X3E00S<br>C741520117,188h
0 ¥

Máy xúc lật No.6
Hãng:
CAT
Model:
IT12F
Số hiệu:
1KF01220
Năm SX:
1995
Giờ SD:
3,774 giờ
CATIT12F1KF0122019953,774h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.4
Hãng:
KUBOTA
Model:
U-30-3
Số hiệu:
13008
Năm SX:
1999
KUBOTAU-30-3130081999
10,000 ¥

Xe ben xích No.7
Hãng:
MOROOKA
Model:
MST-800VDL
Số hiệu:
025047
Năm SX:
2020
Giờ SD:
52 giờ
MOROOKAMST-800VDL025047202052h
6,000,000 ¥
VideoMáy đào No.8
Hãng:
CAT
Model:
320C
Số hiệu:
CAT0320CEMAA<br>00462
Năm SX:
2005
Giờ SD:
8,131 giờ
CAT320CCAT0320CEMAA<br>0046220058,131h
3,300,000 ¥

Máy xúc lật No.9
Hãng:
TCM
Model:
L20-2
Số hiệu:
RYU4F200P000<br>02208
Giờ SD:
14,768 giờ
TCML20-2RYU4F200P000<br>0220814,768h
88,888,000 ¥
VideoMáy đào No.10
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX135USOS-
Số hiệu:
HCM1RK00T000<br>92136
Năm SX:
2013
Giờ SD:
6,230 giờ
HITACHIZX135USOS-HCM1RK00T000<br>9213620136,230h
88,888,000 ¥

Xúc lật mini No.11
Hãng:
MITSUBISHI
Model:
WS410
Số hiệu:
7W503481
Giờ SD:
2,508 giờ
MITSUBISHIWS4107W5034812,508h
300,000 ¥

Xe lu lốp No.12
Hãng:
SAKAI
Model:
TS160
Số hiệu:
10620
Năm SX:
1995
Giờ SD:
2,696 giờ
SAKAITS1601062019952,696h
10,000 ¥

Xúc lật mini No.13
Hãng:
KOMATSU
Model:
WA30-5E
Số hiệu:
21359
Năm SX:
1998
Giờ SD:
4,642 giờ
KOMATSUWA30-5E2135919984,642h
1,100,000 ¥

Máy đào mini No.14
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC30-7
Số hiệu:
22570
Năm SX:
1992
Giờ SD:
4,885 giờ
KOMATSUPC30-72257019924,885h
200,000 ¥

Xúc lật mini No.16
Hãng:
KOMATSU
Model:
WA10-1
Số hiệu:
10045
Năm SX:
1994
Giờ SD:
665 giờ
KOMATSUWA10-1100451994665h
10,000 ¥

Máy công trình khác No.15
Hãng:
MAEDA
Model:
BM545S-1A
Số hiệu:
1185
Năm SX:
2011
Giờ SD:
4,740 giờ
MAEDABM545S-1A118520114,740h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.17
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX20U-5A
Số hiệu:
HCMACDA0T000<br>20168
HITACHIZX20U-5AHCMACDA0T000<br>20168
300,000 ¥

Máy đào mini No.18
Hãng:
KOBELCO
Model:
SK10SR-2
Số hiệu:
PA03-06759
Năm SX:
2015
Giờ SD:
219 giờ
KOBELCOSK10SR-2PA03-067592015219h
100,000 ¥

Máy đào mini No.20
Hãng:
KOBELCO
Số hiệu:
PX05023
Giờ SD:
7,829 giờ
KOBELCOPX050237,829h
50,000 ¥
...
Hệ Thống Phân Phối & Logistics
Kho Bãi & Văn Phòng
TRỤ SỞ CHÍNH
XE JAPAN PHÚ THỌ
Thôn Lau, xã Hoàng An, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2500755394
KHO BÃI PHÂN PHỐI
CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG
Đường Vành Đai ĐHQG HCM, Khu Phố Hiệp Thắng, Dĩ An, Bình Dương
Hotline tư vấn: 0922 791 998