Số 1 nhập khẩu Máy Nhật Bản
ĐẲNG CẤP MÁY CƠ GIỚI CHUẨN NHẬT
Hệ thống Logistics trực tiếp từ các bãi xe tại Nhật Bản. Cam kết 100% đời máy thật, giấy tờ đầy đủ, bảo trì chính hãng.
JAPAN QUALITY
Hitachi ZX35U-2
Sẵn hàng tại kho Bình Dương
GIÁ CẠNH TRANH
314+
MÁY CÔNG TRÌNH
2,000+
KHÁCH HÀNG TIN DÙNG
15+
NĂM KINH NGHIỆM
05
KHO BÃI TOÀN QUỐC
Máy công trình
314 sản phẩm · 19 phân loại
145
Máy đào mini
145 MÁY
66
Máy đào
66 MÁY
20
Xúc lật mini
20 MÁY
15
Máy xúc lật
15 MÁY
11
Xe nâng người
11 MÁY
9
Máy phát điện
9 MÁY
8
Xe ben xích
8 MÁY
7
Xe ủi
7 MÁY
6
Xe lu rung
6 MÁY
6
Xe lu tay
6 MÁY
4
Máy nén khí
4 MÁY
4
Máy xúc lật
4 MÁY
4
Xúc lật mini
4 MÁY
3
Máy hàn
3 MÁY
2
Cẩu xích mini
2 MÁY
1
Máy san
1 MÁY
1
Xe lu thép
1 MÁY
1
Xe lu lốp
1 MÁY
1
Xe quét đường
1 MÁY
Xe nâng
136 sản phẩm · 3 phân loại
Máy nông nghiệp
80 sản phẩm · 5 phân loại
Tất cả sản phẩm
Tổng hợp 530 máy từ tất cả danh mục

Máy xúc lật No.5
Hãng:
HITACHI
Model:
ZW250-5B
Số hiệu:
RYUNECA0C000<br>10017
Năm SX:
2013
Giờ SD:
20,102 giờ
HITACHIZW250-5BRYUNECA0C000<br>10017201320,102h
3,500,000 ¥

Máy đào No.1
Hãng:
SUMITOMO
Model:
SH200-5
Số hiệu:
SMT200A5T00B<br>H2445
Năm SX:
2010
Giờ SD:
26,553 giờ
SUMITOMOSH200-5SMT200A5T00B<br>H2445201026,553h
2,500,000 ¥

Xe lu tay No.9
Hãng:
MIKASA
Model:
MRH-500DS
Số hiệu:
N3256
Năm SX:
2005
MIKASAMRH-500DSN32562005
50,000 ¥

Xe lu rung No.7
Hãng:
SAKAI
Model:
TW350-1
Số hiệu:
VTW14-10251
Giờ SD:
4,789 giờ
SAKAITW350-1VTW14-102514,789h
300,000 ¥

Máy đào No.6
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX75UR
Số hiệu:
HCM1CF00E000<br>44061
Năm SX:
2006
Giờ SD:
9,049 giờ
HITACHIZX75URHCM1CF00E000<br>4406120069,049h
800,000 ¥

Máy đào No.8
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC128UU-2E
Số hiệu:
6636
Giờ SD:
6,759 giờ
KOMATSUPC128UU-2E66366,759h
800,000 ¥

Máy san No.10
Hãng:
MITSUBISHI
Model:
MG500S
Số hiệu:
5G100299
Năm SX:
1992
Giờ SD:
5,085 giờ
MITSUBISHIMG500S5G10029919925,085h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.13
Hãng:
YANMAR
Model:
J09-A
Số hiệu:
03258
Năm SX:
2013
Giờ SD:
1,545 giờ
YANMARJ09-A0325820131,545h
88,888,000 ¥

Xe nâng người No.14
Hãng:
AICHI
Model:
SR12B
Số hiệu:
747972
Năm SX:
2014
Giờ SD:
3,434 giờ
AICHISR12B74797220143,434h
88,888,000 ¥

Máy đào No.12
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC138US-10
Số hiệu:
44792
Năm SX:
2015
Giờ SD:
4,365 giờ
KOMATSUPC138US-104479220154,365h
2,000,000 ¥

Máy đào mini No.20
Hãng:
YANMAR
Số hiệu:
10586B
Giờ SD:
1,167 giờ
YANMAR10586B1,167h
250,000 ¥

Xe ủi No.17
Hãng:
MITSUBISHI
Model:
BD2H
Số hiệu:
HB250086
Năm SX:
1996
Giờ SD:
1,235 giờ
MITSUBISHIBD2HHB25008619961,235h
10,000 ¥

Máy đào No.18
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC75UU-2
Số hiệu:
8773
Năm SX:
1994
Giờ SD:
6,054 giờ
KOMATSUPC75UU-2877319946,054h
10,000 ¥

Máy đào No.15
Hãng:
SUMITOMO
Model:
SH120-3
Số hiệu:
120A3-6843
Năm SX:
2007
Giờ SD:
3,703 giờ
SUMITOMOSH120-3120A3-684320073,703h
2,500,000 ¥

Máy đào mini No.23
Hãng:
IHI
Model:
30UJ2
Số hiệu:
AA002504
Năm SX:
1995
Giờ SD:
6,803 giờ
IHI30UJ2AA00250419956,803h
50,000 ¥

Máy đào No.21
Hãng:
KOBELCO
Model:
SK60
Số hiệu:
LE-13249
Năm SX:
1991
Giờ SD:
2,950 giờ
KOBELCOSK60LE-1324919912,950h
88,888,000 ¥

Máy đào No.22
Hãng:
KOBELCO
Số hiệu:
LE-20793
Giờ SD:
3,480 giờ
KOBELCOLE-207933,480h
88,888,000 ¥

Máy đào No.24
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX70-3
Số hiệu:
HCM1P100C000<br>82700
Năm SX:
2012
Giờ SD:
6,850 giờ
HITACHIZX70-3HCM1P100C000<br>8270020126,850h
88,888,000 ¥
...
Hệ Thống Phân Phối & Logistics
Kho Bãi & Văn Phòng
TRỤ SỞ CHÍNH
XE JAPAN PHÚ THỌ
Thôn Lau, xã Hoàng An, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2500755394
KHO BÃI PHÂN PHỐI
CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG
Đường Vành Đai ĐHQG HCM, Khu Phố Hiệp Thắng, Dĩ An, Bình Dương
Hotline tư vấn: +84 976790514