Số 1 nhập khẩu Máy Nhật Bản
ĐẲNG CẤP MÁY CƠ GIỚI CHUẨN NHẬT
Hệ thống Logistics trực tiếp từ các bãi xe tại Nhật Bản. Cam kết 100% đời máy thật, giấy tờ đầy đủ, bảo trì chính hãng.
HITACHI
Hitachi ZX35U-2
Sẵn hàng tại Bình Dương
GIÁ CẠNH TRANH
773+
MÁY CÔNG TRÌNH
2,000+
KHÁCH HÀNG TIN DÙNG
15+
NĂM KINH NGHIỆM
05
KHO BÃI TOÀN QUỐC
Máy công trình
773 sản phẩm · 28 phân loại
281
Máy đào mini
281 MÁY
152
Máy đào
152 MÁY
54
Máy xúc lật
54 MÁY
52
Xúc lật mini
52 MÁY
49
Máy phát điện
49 MÁY
36
Xe nâng người
36 MÁY
20
Máy nén khí
20 MÁY
20
Xúc lật mini
20 MÁY
15
Xe ben xích
15 MÁY
12
Xe ủi
12 MÁY
10
Xe lu tay
10 MÁY
8
Cẩu xích mini
8 MÁY
7
Cẩu địa hình
7 MÁY
7
Máy xúc lật
7 MÁY
7
Xe lu lốp
7 MÁY
7
Máy hàn
7 MÁY
6
Máy rải nhựa
6 MÁY
6
Máy san
6 MÁY
5
Máy công trình khác
5 MÁY
4
Xe cẩu
4 MÁY
3
Xe lu rung
3 MÁY
3
Cẩu xích
3 MÁY
3
Xe chuyên dụng
3 MÁY
2
Máy rửa áp lực
2 MÁY
1
CRAWLER CARRIER
1 MÁY
1
CRAWLER TRUCK
1 MÁY
1
Đèn pha
1 MÁY
1
Xe lu tandem
1 MÁY
Máy nông nghiệp
458 sản phẩm · 26 phân loại
364
Máy kéo
364 MÁY
32
Máy gặt
32 MÁY
11
Máy xới (xoay)
11 MÁY
7
Máy cấy
7 MÁY
6
Máy vận chuyển
6 MÁY
5
Máy nông nghiệp khác
5 MÁY
5
Máy cắt cỏ
5 MÁY
3
Máy xới (cầm tay)
3 MÁY
2
Máy băm
2 MÁY
2
Bừa
2 MÁY
2
Máy phun (cần cao)
2 MÁY
2
Máy đắp bờ
2 MÁY
2
Cày
2 MÁY
2
Máy phun tốc độ
2 MÁY
2
TORENCHA
2 MÁY
1
Máy xới
1 MÁY
1
Bừa cánh
1 MÁY
1
CYBER HARROW
1 MÁY
1
HAMMER KNIFE MOWER
1 MÁY
1
Máy thu hoạch
1 MÁY
1
MOWER A
1 MÁY
1
Máy thổi tuyết
1 MÁY
1
Máy đập lúa
1 MÁY
1
TRAILER
1 MÁY
1
Bừa kép
1 MÁY
1
MAX HARROW
1 MÁY
Xe nâng
255 sản phẩm · 3 phân loại
Tất cả sản phẩm
Tổng hợp 1619 máy từ tất cả danh mục

Máy đào No.3
Hãng:
CAT
Model:
313BSR
Số hiệu:
9PR00613
Năm SX:
1998
Giờ SD:
9,298 giờ
CAT313BSR9PR0061319989,298h
200,000 ¥

Máy đào mini No.4
Hãng:
KUBOTA
Model:
K-013
Số hiệu:
10835
Năm SX:
1996
Giờ SD:
2,384 giờ
KUBOTAK-0131083519962,384h
0 ¥

Máy đào mini No.5
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC45MR-5
Số hiệu:
30628
Năm SX:
2016
Giờ SD:
3,799 giờ
KOMATSUPC45MR-53062820163,799h
800,000 ¥

Máy đào mini No.6
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC28UU-3
Số hiệu:
30590
Năm SX:
2000
Giờ SD:
5,750 giờ
KOMATSUPC28UU-33059020005,750h
100,000 ¥

Máy đào mini No.7
Hãng:
KOBELCO
Model:
SK30SR
Số hiệu:
PW10-22700
Năm SX:
2003
Giờ SD:
5,376 giờ
KOBELCOSK30SRPW10-2270020035,376h
100,000 ¥

Máy đào No.8
Hãng:
KOBELCO
Model:
SK225SR
Số hiệu:
YB06-03898
Năm SX:
2013
Giờ SD:
7,242 giờ
KOBELCOSK225SRYB06-0389820137,242h
4,000,000 ¥

Xúc lật mini No.9
Hãng:
CAT
Model:
901B
Số hiệu:
CAT0901BCW7A<br>00164
Năm SX:
2004
CAT901BCAT0901BCW7A<br>001642004
200,000 ¥

Máy đào mini No.10
Hãng:
SUMITOMO
Model:
S100FX
Số hiệu:
100FX5250
Giờ SD:
3,659 giờ
SUMITOMOS100FX100FX52503,659h
1,000 ¥

Máy đào mini No.11
Hãng:
KUBOTA
Model:
RX-306
Số hiệu:
14712
Năm SX:
2014
Giờ SD:
2,090 giờ
KUBOTARX-3061471220142,090h
10,000 ¥

Xe nâng người No.12
Hãng:
S-MAC
Model:
KC60
Số hiệu:
00194
Năm SX:
2006
Giờ SD:
445 giờ
S-MACKC60001942006445h
0 ¥

Xe nâng người No.13
Hãng:
AICHI
Model:
RM04B
Số hiệu:
715270
Năm SX:
2007
Giờ SD:
10,181 giờ
AICHIRM04B715270200710,181h
0 ¥

Xe nâng người No.14
Hãng:
AICHI
Model:
RM04B
Số hiệu:
716148
Năm SX:
2007
Giờ SD:
8,907 giờ
AICHIRM04B71614820078,907h
0 ¥

Xe nâng người No.15
Hãng:
AICHI
Model:
SV04B
Số hiệu:
698260
Năm SX:
2006
Giờ SD:
10,989 giờ
AICHISV04B698260200610,989h
0 ¥

Xe nâng người No.16
Hãng:
AICHI
Model:
SV04B
Số hiệu:
698889
Năm SX:
2006
Giờ SD:
1,267 giờ
AICHISV04B69888920061,267h
0 ¥

Xe nâng người No.17
Hãng:
AICHI
Model:
SV04B
Số hiệu:
699124
Năm SX:
2006
Giờ SD:
11,178 giờ
AICHISV04B699124200611,178h
0 ¥

Xe nâng người No.18
Hãng:
AICHI
Model:
SV04B
Số hiệu:
699419
Năm SX:
2006
Giờ SD:
2,950 giờ
AICHISV04B69941920062,950h
0 ¥

Xe nâng người No.19
Hãng:
AICHI
Model:
SV04B
Số hiệu:
699420
Năm SX:
2006
Giờ SD:
4,069 giờ
AICHISV04B69942020064,069h
0 ¥

Xe nâng người No.20
Hãng:
AICHI
Model:
SV04B
Số hiệu:
703826
Năm SX:
2006
Giờ SD:
11,085 giờ
AICHISV04B703826200611,085h
0 ¥
...