Số 1 nhập khẩu Máy Nhật Bản
ĐẲNG CẤP MÁY CƠ GIỚI CHUẨN NHẬT
Hệ thống Logistics trực tiếp từ các bãi xe tại Nhật Bản. Cam kết 100% đời máy thật, giấy tờ đầy đủ, bảo trì chính hãng.
JAPAN QUALITY
Hitachi ZX35U-2
Sẵn hàng tại kho Bình Dương
GIÁ CẠNH TRANH
113+
MÁY CÔNG TRÌNH
2,000+
KHÁCH HÀNG TIN DÙNG
15+
NĂM KINH NGHIỆM
05
KHO BÃI TOÀN QUỐC
Máy công trình
113 sản phẩm · 18 phân loại
44
Máy đào mini
44 MÁY
31
Máy đào
31 MÁY
10
Xúc lật mini
10 MÁY
8
Máy xúc lật
8 MÁY
3
Xe ben xích
3 MÁY
2
Xe ủi
2 MÁY
2
Xe lu tay
2 MÁY
2
Xúc lật mini
2 MÁY
2
JET HEATER
2 MÁY
1
Xe nâng người
1 MÁY
1
Xe lu rung
1 MÁY
1
Máy nén khí
1 MÁY
1
Máy phát điện
1 MÁY
1
Cẩu xích mini
1 MÁY
1
Máy đầm
1 MÁY
1
Cẩu địa hình
1 MÁY
1
Xe lu lốp
1 MÁY
1
Xe chuyên dụng
1 MÁY
Tất cả sản phẩm
Tổng hợp 113 máy từ tất cả danh mục

Xúc lật mini No.2
Hãng:
MITSUI
Model:
HL-704
Số hiệu:
0062
Giờ SD:
1,254 giờ
MITSUIHL-70400621,254h
0 ¥

Xúc lật mini No.1
Hãng:
FURUKAWA
Model:
FL35-II
Số hiệu:
1241
Năm SX:
1988
Giờ SD:
1,708 giờ
FURUKAWAFL35-II124119881,708h
200,000 ¥

Máy đào mini No.3
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX17U-5A
Số hiệu:
HCMABAA0E000<br>20511
Năm SX:
2015
Giờ SD:
642 giờ
HITACHIZX17U-5AHCMABAA0E000<br>205112015642h
800,000 ¥

Xe nâng người No.4
Hãng:
AICHI
Model:
SR12B
Số hiệu:
757222
Năm SX:
2015
Giờ SD:
3,742 giờ
AICHISR12B75722220153,742h
88,888,000 ¥

Máy đào No.9
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX75US-3
Số hiệu:
HCM1P300J000<br>64112
Năm SX:
2013
Giờ SD:
6,446 giờ
HITACHIZX75US-3HCM1P300J000<br>6411220136,446h
1,400,000 ¥

Máy đào mini No.5
Hãng:
KUBOTA
Model:
KH-024
Số hiệu:
10063
Giờ SD:
4,111 giờ
KUBOTAKH-024100634,111h
50,000 ¥

Xe ben xích No.10
Hãng:
MOROOKA
Model:
MST-2200
Số hiệu:
221090
Năm SX:
1994
Giờ SD:
4,563 giờ
MOROOKAMST-220022109019944,563h
1,000,000 ¥

Máy đào mini No.11
Hãng:
CAT
Model:
303CCR
Số hiệu:
CAT0303CEAZS<br>03328
Năm SX:
2012
Giờ SD:
3,802 giờ
CAT303CCRCAT0303CEAZS<br>0332820123,802h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.15
Hãng:
YANMAR
Model:
B27-1
Số hiệu:
31237B
Năm SX:
1991
Giờ SD:
2,047 giờ
YANMARB27-131237B19912,047h
10,000 ¥

Máy đào No.12
Hãng:
SUMITOMO
Model:
SH75U-2
Số hiệu:
075U2-1589
Năm SX:
1997
Giờ SD:
6,308 giờ
SUMITOMOSH75U-2075U2-158919976,308h
300,000 ¥

Máy đào mini No.17
Hãng:
CAT
Model:
030SR
Số hiệu:
13610
Năm SX:
2013
Giờ SD:
2,205 giờ
CAT030SR1361020132,205h
100,000 ¥

Máy đào mini No.16
Hãng:
CAT
Model:
030SR
Số hiệu:
K0716496
Năm SX:
2015
Giờ SD:
5,965 giờ
CAT030SRK071649620155,965h
100,000 ¥

Máy đào mini No.19
Hãng:
KUBOTA
Model:
RX-306
Số hiệu:
13568
Năm SX:
2013
Giờ SD:
1,721 giờ
KUBOTARX-3061356820131,721h
88,888,000 ¥

Máy đào No.18
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC78US-6N0
Số hiệu:
9157
Năm SX:
2005
Giờ SD:
3,161 giờ
KOMATSUPC78US-6N0915720053,161h
1,500,000 ¥

Máy đào mini No.21
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC09-1
Số hiệu:
14830
Năm SX:
2014
Giờ SD:
499 giờ
KOMATSUPC09-1148302014499h
1,000 ¥

Máy đào mini No.20
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC30UU-3
Số hiệu:
13265
Năm SX:
2005
Giờ SD:
6,410 giờ
KOMATSUPC30UU-31326520056,410h
1,000 ¥

Xe lu rung No.22
Hãng:
SAKAI
Model:
TW502S-1
Số hiệu:
22297
Năm SX:
2014
Giờ SD:
2,275 giờ
SAKAITW502S-12229720142,275h
870,000 ¥

Máy đào No.24
Hãng:
CAT
Model:
320E
Số hiệu:
CAT0320EESXE<br>03353
Năm SX:
2016
Giờ SD:
9,781 giờ
CAT320ECAT0320EESXE<br>0335320169,781h
88,888,000 ¥
...
Hệ Thống Phân Phối & Logistics
Kho Bãi & Văn Phòng
TRỤ SỞ CHÍNH
XE JAPAN PHÚ THỌ
Thôn Lau, xã Hoàng An, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2500755394
KHO BÃI PHÂN PHỐI
CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG
Đường Vành Đai ĐHQG HCM, Khu Phố Hiệp Thắng, Dĩ An, Bình Dương
Hotline tư vấn: +84 976790514