Số 1 nhập khẩu Máy Nhật Bản
ĐẲNG CẤP MÁY CƠ GIỚI CHUẨN NHẬT
Hệ thống Logistics trực tiếp từ các bãi xe tại Nhật Bản. Cam kết 100% đời máy thật, giấy tờ đầy đủ, bảo trì chính hãng.
JAPAN QUALITY
Hitachi ZX35U-2
Sẵn hàng tại kho Bình Dương
GIÁ CẠNH TRANH
375+
MÁY CÔNG TRÌNH
2,000+
KHÁCH HÀNG TIN DÙNG
15+
NĂM KINH NGHIỆM
05
KHO BÃI TOÀN QUỐC
Máy công trình
375 sản phẩm · 20 phân loại
173
Máy đào mini
173 MÁY
81
Máy đào
81 MÁY
33
Máy xúc lật
33 MÁY
22
Xúc lật mini
22 MÁY
11
Xe ben xích
11 MÁY
8
Xe ủi
8 MÁY
8
Xe lu tay
8 MÁY
7
Xúc lật mini
7 MÁY
5
Xe nâng người
5 MÁY
5
Cẩu xích mini
5 MÁY
5
Máy xúc lật
5 MÁY
3
Xe lu rung
3 MÁY
3
Máy phát điện
3 MÁY
3
Máy san
3 MÁY
3
Xe lu lốp
3 MÁY
1
Máy nén khí
1 MÁY
1
Máy kéo gỗ
1 MÁY
1
Cẩu địa hình
1 MÁY
1
CRAWLER TRUCK
1 MÁY
1
Xe chuyên dụng
1 MÁY
Máy nông nghiệp
208 sản phẩm · 10 phân loại
Xe nâng
165 sản phẩm · 3 phân loại
Phụ tùng
3 sản phẩm · 3 phân loại
Tất cả sản phẩm
Tổng hợp 751 máy từ tất cả danh mục

Máy đào No.1
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC300-6
Số hiệu:
30788
Năm SX:
1995
Giờ SD:
19,021 giờ
KOMATSUPC300-630788199519,021h
3,000,000 ¥

Máy đào mini No.3
Hãng:
YANMAR
Model:
B3-6
Số hiệu:
60866B
Năm SX:
2007
Giờ SD:
4,999 giờ
YANMARB3-660866B20074,999h
100,000 ¥

Máy đào mini No.2
Hãng:
CAT
Model:
030ESR
Số hiệu:
K1121435
Năm SX:
2016
Giờ SD:
3,689 giờ
CAT030ESRK112143520163,689h
500,000 ¥

Xúc lật mini No.5
Hãng:
KUBOTA
Model:
R420D
Số hiệu:
R420D-11166
Năm SX:
2007
Giờ SD:
2,456 giờ
KUBOTAR420DR420D-1116620072,456h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.4
Hãng:
KUBOTA
Model:
RX-306
Số hiệu:
14825
Năm SX:
2014
Giờ SD:
3,798 giờ
KUBOTARX-3061482520143,798h
500,000 ¥

Máy đào No.6
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC60-6
Số hiệu:
37859
Năm SX:
1991
Giờ SD:
3,071 giờ
KOMATSUPC60-63785919913,071h
88,888,000 ¥

Máy đào No.7
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC138US-2E
Số hiệu:
6786
Năm SX:
2006
Giờ SD:
8,551 giờ
KOMATSUPC138US-2E678620068,551h
88,888,000 ¥

Máy đào No.8
Hãng:
HITACHI
Model:
EX200-2
Số hiệu:
147-72987
Năm SX:
1993
Giờ SD:
3,457 giờ
HITACHIEX200-2147-7298719933,457h
800,000 ¥

Máy đào mini No.9
Hãng:
YANMAR
Model:
B6-6A
Số hiệu:
66301
Năm SX:
2013
Giờ SD:
4,266 giờ
YANMARB6-6A6630120134,266h
850,000 ¥

Máy đào mini No.11
Hãng:
KUBOTA
Model:
RX-306
Số hiệu:
15925
Năm SX:
2015
Giờ SD:
3,884 giờ
KUBOTARX-3061592520153,884h
88,888,000 ¥

Xe nâng người No.10
Hãng:
S-MAC
Model:
RC120-2
Số hiệu:
00078
Năm SX:
2009
Giờ SD:
6,223 giờ
S-MACRC120-20007820096,223h
88,888,000 ¥

Xúc lật mini No.14
Hãng:
HITACHI
Model:
LX20-7
Số hiệu:
HFK4E100K000<br>05584
Năm SX:
2006
Giờ SD:
459 giờ
HITACHILX20-7HFK4E100K000<br>055842006459h
1,000,000 ¥

Cẩu xích mini No.13
Hãng:
MAEDA
Model:
MC285CW
Số hiệu:
P00030
Năm SX:
2001
Giờ SD:
453 giờ
MAEDAMC285CWP000302001453h
1,530,000 ¥

CRAWLER TRUCK No.15
Hãng:
CHIKUSUI
Model:
BY460
Số hiệu:
6230098
Năm SX:
2010
Giờ SD:
451 giờ
CHIKUSUIBY46062300982010451h
300,000 ¥

Xe nâng người No.16
Hãng:
S-MAC
Model:
RH120
Số hiệu:
00020
Năm SX:
2009
Giờ SD:
5,883 giờ
S-MACRH1200002020095,883h
88,888,000 ¥

Xe ủi No.18
Hãng:
MITSUBISHI
Model:
BD2H
Số hiệu:
HB151071
Năm SX:
1997
Giờ SD:
3,070 giờ
MITSUBISHIBD2HHB15107119973,070h
100,000 ¥

Xe nâng người No.17
Hãng:
MAEDA
Model:
HF120-2
Số hiệu:
12HF2129
Giờ SD:
4,792 giờ
MAEDAHF120-212HF21294,792h
88,888,000 ¥

Máy đào No.19
Hãng:
SUMITOMO
Model:
SH120-3
Số hiệu:
120A3-5751
Năm SX:
2005
Giờ SD:
5,534 giờ
SUMITOMOSH120-3120A3-575120055,534h
88,888,000 ¥
...
Hệ Thống Phân Phối & Logistics
Kho Bãi & Văn Phòng
TRỤ SỞ CHÍNH
XE JAPAN PHÚ THỌ
Thôn Lau, xã Hoàng An, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2500755394
KHO BÃI PHÂN PHỐI
CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG
Đường Vành Đai ĐHQG HCM, Khu Phố Hiệp Thắng, Dĩ An, Bình Dương
Hotline tư vấn: 0379 466 273