Số 1 nhập khẩu Máy Nhật Bản
ĐẲNG CẤP MÁY CƠ GIỚI CHUẨN NHẬT
Hệ thống Logistics trực tiếp từ các bãi xe tại Nhật Bản. Cam kết 100% đời máy thật, giấy tờ đầy đủ, bảo trì chính hãng.
JAPAN QUALITY
Hitachi ZX35U-2
Sẵn hàng tại kho Bình Dương
GIÁ CẠNH TRANH
492+
MÁY CÔNG TRÌNH
2,000+
KHÁCH HÀNG TIN DÙNG
15+
NĂM KINH NGHIỆM
05
KHO BÃI TOÀN QUỐC
Máy công trình
492 sản phẩm · 27 phân loại
201
Máy đào mini
201 MÁY
109
Máy đào
109 MÁY
41
Xúc lật mini
41 MÁY
25
Máy xúc lật
25 MÁY
20
Máy phát điện
20 MÁY
11
Xe ủi
11 MÁY
10
Máy nén khí
10 MÁY
10
Xe ben xích
10 MÁY
10
Xe lu tay
10 MÁY
8
Xúc lật mini
8 MÁY
7
Xe lu rung
7 MÁY
7
Cẩu xích mini
7 MÁY
5
Xe lu lốp
5 MÁY
4
Xe nâng người
4 MÁY
4
Máy rải nhựa
4 MÁY
4
Máy xúc lật
4 MÁY
2
Cẩu xích
2 MÁY
2
Máy san
2 MÁY
2
Xe lu thép
2 MÁY
2
Máy hàn
2 MÁY
2
Xe chuyên dụng
2 MÁY
1
Máy rửa áp lực
1 MÁY
1
Cẩu địa hình
1 MÁY
1
Xe cẩu
1 MÁY
1
SNOW REMOVING MACHINE
1 MÁY
1
Xe quét đường
1 MÁY
1
Xe lu tandem
1 MÁY
Máy nông nghiệp
329 sản phẩm · 17 phân loại
234
Máy kéo
234 MÁY
46
Máy gặt
46 MÁY
17
Máy cắt cỏ
17 MÁY
5
Máy cấy
5 MÁY
4
Máy phun (cần cao)
4 MÁY
4
Máy xới (xoay)
4 MÁY
4
Máy xới (cầm tay)
4 MÁY
3
Máy nông nghiệp khác
3 MÁY
2
ROLL BALER
2 MÁY
2
Máy cuốn rơm
2 MÁY
2
Máy phun tốc độ
2 MÁY
1
Máy băm
1 MÁY
1
Máy đắp bờ
1 MÁY
1
Bừa cánh
1 MÁY
1
Máy cắt cỏ dải
1 MÁY
1
Máy thu hoạch
1 MÁY
1
Máy rải phân
1 MÁY
Xe nâng
241 sản phẩm · 3 phân loại
Tất cả sản phẩm
Tổng hợp 1140 máy từ tất cả danh mục

Máy đào No.1
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC120-8
Số hiệu:
84365
Năm SX:
2012
Giờ SD:
9,883 giờ
KOMATSUPC120-88436520129,883h
1,500,000 ¥

Máy đào mini No.2
Hãng:
YANMAR
Model:
B3
Số hiệu:
01223B
Năm SX:
1989
Giờ SD:
2,848 giờ
YANMARB301223B19892,848h
10,000 ¥

Máy xúc lật No.3
Hãng:
KOMATSU
Model:
SD10T-5
Số hiệu:
71008
Năm SX:
2006
Giờ SD:
5,402 giờ
KOMATSUSD10T-57100820065,402h
10,000 ¥

Máy đào mini No.6
Số hiệu:
1AP-01918
Giờ SD:
8,040 giờ
1AP-019188,040h
200,000 ¥

Máy đào No.5
Số hiệu:
HCM1R500J000<br>92420
Giờ SD:
5,540 giờ
HCM1R500J000<br>924205,540h
3,000,000 ¥

Máy đào mini No.9
Hãng:
KUBOTA
Model:
U-15-3S
Số hiệu:
43261
Năm SX:
2006
Giờ SD:
3,592 giờ
KUBOTAU-15-3S4326120063,592h
200,000 ¥

Máy đào mini No.14
Hãng:
KUBOTA
Model:
RX-306E
Số hiệu:
26424
Năm SX:
2019
Giờ SD:
3,349 giờ
KUBOTARX-306E2642420193,349h
200,000 ¥

Máy đào No.15
Hãng:
CAT
Model:
308DCR
Số hiệu:
CAT0308DHHSA<br>01224
Năm SX:
2012
Giờ SD:
5,083 giờ
CAT308DCRCAT0308DHHSA<br>0122420125,083h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.18
Hãng:
KUBOTA
Model:
RX-202
Số hiệu:
10313
Năm SX:
1997
Giờ SD:
3,081 giờ
KUBOTARX-2021031319973,081h
88,888,000 ¥

Máy đào No.17
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC78UU-8
Số hiệu:
15861
Năm SX:
2009
Giờ SD:
6,390 giờ
KOMATSUPC78UU-81586120096,390h
1,250,000 ¥

Xe lu rung No.20
Hãng:
KANTO TEKKO
Model:
KV40CS
Số hiệu:
3131
Năm SX:
2012
Giờ SD:
1,901 giờ
KANTO TEKKOKV40CS313120121,901h
500,000 ¥

Máy đào No.19
Hãng:
KOBELCO
Model:
SK135SR-3
Số hiệu:
YY07-26727
Năm SX:
2015
Giờ SD:
5,667 giờ
KOBELCOSK135SR-3YY07-2672720155,667h
88,888,000 ¥

Máy đào No.21
Hãng:
KOBELCO
Model:
SK80UR-6E
Số hiệu:
YR11015255
Năm SX:
2020
Giờ SD:
1,620 giờ
KOBELCOSK80UR-6EYR1101525520201,620h
1,800,000 ¥

Máy đào No.22
Hãng:
IHI
Model:
75UJ
Số hiệu:
CT001207
Năm SX:
1995
Giờ SD:
3,165 giờ
IHI75UJCT00120719953,165h
300,000 ¥

Xe ủi No.24
Hãng:
KOMATSU
Model:
D21P-6
Số hiệu:
71587
Năm SX:
1991
Giờ SD:
3,841 giờ
KOMATSUD21P-67158719913,841h
50,000 ¥

Máy đào mini No.23
Hãng:
HOKUETSU
Model:
AX12
Số hiệu:
852B000055
Năm SX:
1991
Giờ SD:
2,015 giờ
HOKUETSUAX12852B00005519912,015h
50,000 ¥

Máy xúc lật No.25
Hãng:
FURUKAWA
Model:
FL80-2
Số hiệu:
1143
Năm SX:
1990
Giờ SD:
2,598 giờ
FURUKAWAFL80-2114319902,598h
800,000 ¥

Máy đào mini No.10
Hãng:
KUBOTA
Model:
RX-203S
Số hiệu:
11669
Năm SX:
2013
Giờ SD:
2,909 giờ
KUBOTARX-203S1166920132,909h
300,000 ¥
...
Hệ Thống Phân Phối & Logistics
Kho Bãi & Văn Phòng
TRỤ SỞ CHÍNH
XE JAPAN PHÚ THỌ
Thôn Lau, xã Hoàng An, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2500755394
KHO BÃI PHÂN PHỐI
CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG
Đường Vành Đai ĐHQG HCM, Khu Phố Hiệp Thắng, Dĩ An, Bình Dương
Hotline tư vấn: +84 976790514