Số 1 nhập khẩu Máy Nhật Bản
ĐẲNG CẤP MÁY CƠ GIỚI CHUẨN NHẬT
Hệ thống Logistics trực tiếp từ các bãi xe tại Nhật Bản. Cam kết 100% đời máy thật, giấy tờ đầy đủ, bảo trì chính hãng.
JAPAN QUALITY
Hitachi ZX35U-2
Sẵn hàng tại kho Bình Dương
GIÁ CẠNH TRANH
426+
MÁY CÔNG TRÌNH
2,000+
KHÁCH HÀNG TIN DÙNG
15+
NĂM KINH NGHIỆM
05
KHO BÃI TOÀN QUỐC
Máy công trình
426 sản phẩm · 24 phân loại
181
Máy đào mini
181 MÁY
69
Máy đào
69 MÁY
34
Máy xúc lật
34 MÁY
29
Máy phát điện
29 MÁY
29
Xúc lật mini
29 MÁY
11
Xe ben xích
11 MÁY
9
Xe nâng người
9 MÁY
9
Máy nén khí
9 MÁY
9
Xe lu tay
9 MÁY
8
Xe lu rung
8 MÁY
6
Máy xúc lật
6 MÁY
6
Xúc lật mini
6 MÁY
6
CONSTRUCTION MISCELLANEOUS
6 MÁY
5
Máy hàn
5 MÁY
2
Máy rải nhựa
2 MÁY
2
Xe ủi
2 MÁY
2
Máy san
2 MÁY
2
Xe lu thép
2 MÁY
2
Xe lu lốp
2 MÁY
1
Cẩu xích
1 MÁY
1
Máy rửa áp lực
1 MÁY
1
Cẩu xích mini
1 MÁY
1
Cẩu địa hình
1 MÁY
1
Xe vận chuyển bánh lốp
1 MÁY
Máy nông nghiệp
215 sản phẩm · 9 phân loại
Xe nâng
149 sản phẩm · 3 phân loại
Phụ tùng
8 sản phẩm · 3 phân loại
Tất cả sản phẩm
Tổng hợp 798 máy từ tất cả danh mục

Máy đào mini No.1
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX30U-5B
Số hiệu:
HCMADHA0K000<br>53310
Năm SX:
2018
Giờ SD:
3,261 giờ
HITACHIZX30U-5BHCMADHA0K000<br>5331020183,261h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.2
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC30-5
Số hiệu:
7208
Năm SX:
1986
Giờ SD:
3,247 giờ
KOMATSUPC30-5720819863,247h
88,888,000 ¥

Máy đào No.3
Hãng:
KOBELCO
Model:
SK135SR-2
Số hiệu:
YY05-12711
Năm SX:
2008
Giờ SD:
7,194 giờ
KOBELCOSK135SR-2YY05-1271120087,194h
1,500,000 ¥

Máy đào mini No.4
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX30U-2
Số hiệu:
HCM1M700E000<br>13668
Năm SX:
2007
Giờ SD:
2,308 giờ
HITACHIZX30U-2HCM1M700E000<br>1366820072,308h
88,888,000 ¥

Máy đào No.5
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX225USRK
Số hiệu:
HCM1GE00E001<br>13667
Năm SX:
2004
Giờ SD:
18,278 giờ
HITACHIZX225USRKHCM1GE00E001<br>13667200418,278h
1,510,000 ¥

Máy xúc lật No.6
Hãng:
FURUKAWA
Model:
FL345-1
Số hiệu:
1065
Năm SX:
1996
Giờ SD:
8,040 giờ
FURUKAWAFL345-1106519968,040h
1,800,000 ¥

Máy đào No.7
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC200-8
Số hiệu:
301217
Năm SX:
2006
Giờ SD:
7,723 giờ
KOMATSUPC200-830121720067,723h
3,500,000 ¥

Máy xúc lật No.10
Hãng:
CAT
Model:
910H
Số hiệu:
CAT0910HESAT<br>01490
Năm SX:
2011
Giờ SD:
4,182 giờ
CAT910HCAT0910HESAT<br>0149020114,182h
1,400,000 ¥

Máy đào mini No.8
Hãng:
CAT
Model:
303CR
Số hiệu:
CAT00303VCAR<br>01156
Năm SX:
2002
Giờ SD:
3,402 giờ
CAT303CRCAT00303VCAR<br>0115620023,402h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.12
Hãng:
KUBOTA
Model:
KX-021
Số hiệu:
12035
Năm SX:
1992
Giờ SD:
1,970 giờ
KUBOTAKX-0211203519921,970h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.11
Hãng:
IHI
Model:
55J
Số hiệu:
08003647
Năm SX:
1993
Giờ SD:
4,269 giờ
IHI55J0800364719934,269h
50,000 ¥

Xe ủi No.14
Hãng:
KOMATSU
Model:
D21A-8E0
Số hiệu:
90222
Năm SX:
2010
Giờ SD:
1,578 giờ
KOMATSUD21A-8E09022220101,578h
88,888,000 ¥

Xe nâng người No.13
Hãng:
AICHI
Model:
SR12B
Số hiệu:
701469
Năm SX:
2007
Giờ SD:
5,747 giờ
AICHISR12B70146920075,747h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.16
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC30UU-3
Số hiệu:
11402
Năm SX:
2000
Giờ SD:
5,001 giờ
KOMATSUPC30UU-31140220005,001h
10,000 ¥

Máy đào No.15
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC200-8
Số hiệu:
300899
Năm SX:
2006
KOMATSUPC200-83008992006
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.17
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC20UU-3
Số hiệu:
11105
Năm SX:
2002
Giờ SD:
6,235 giờ
KOMATSUPC20UU-31110520026,235h
10,000 ¥

Máy đào No.18
Hãng:
SUMITOMO
Model:
SH60X-2
Số hiệu:
060H2-1924
Năm SX:
2001
Giờ SD:
5,851 giờ
SUMITOMOSH60X-2060H2-192420015,851h
350,000 ¥

Máy đào mini No.21
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC12UU-2E
Số hiệu:
6102
Năm SX:
1997
Giờ SD:
3,543 giờ
KOMATSUPC12UU-2E610219973,543h
10,000 ¥
...
Hệ Thống Phân Phối & Logistics
Kho Bãi & Văn Phòng
TRỤ SỞ CHÍNH
XE JAPAN PHÚ THỌ
Thôn Lau, xã Hoàng An, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2500755394
KHO BÃI PHÂN PHỐI
CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG
Đường Vành Đai ĐHQG HCM, Khu Phố Hiệp Thắng, Dĩ An, Bình Dương
Hotline tư vấn: +84 976790514