Số 1 nhập khẩu Máy Nhật Bản
ĐẲNG CẤP MÁY CƠ GIỚI CHUẨN NHẬT
Hệ thống Logistics trực tiếp từ các bãi xe tại Nhật Bản. Cam kết 100% đời máy thật, giấy tờ đầy đủ, bảo trì chính hãng.
JAPAN QUALITY
Hitachi ZX35U-2
Sẵn hàng tại kho Bình Dương
GIÁ CẠNH TRANH
713+
MÁY CÔNG TRÌNH
2,000+
KHÁCH HÀNG TIN DÙNG
15+
NĂM KINH NGHIỆM
05
KHO BÃI TOÀN QUỐC
Máy công trình
713 sản phẩm · 26 phân loại
270
Máy đào mini
270 MÁY
144
Máy đào
144 MÁY
72
Xúc lật mini
72 MÁY
72
Máy xúc lật
72 MÁY
26
Xúc lật mini
26 MÁY
21
Xe nâng người
21 MÁY
21
Xe ben xích
21 MÁY
15
Xe ủi
15 MÁY
15
Xe lu tay
15 MÁY
10
Máy xúc lật
10 MÁY
7
Cẩu địa hình
7 MÁY
6
Xe lu rung
6 MÁY
5
Máy rải nhựa
5 MÁY
5
Cẩu xích mini
5 MÁY
4
Máy san
4 MÁY
4
Xe lu lốp
4 MÁY
4
Xe cẩu
4 MÁY
3
Máy công trình khác
3 MÁY
2
Xe lu thép
2 MÁY
1
Máy nén khí
1 MÁY
1
Cẩu xích
1 MÁY
1
Máy phát hàn
1 MÁY
1
CRAWLER CARRIER
1 MÁY
1
Máy nghiền di động
1 MÁY
1
Xe chuyên dụng
1 MÁY
1
Xe vận chuyển bánh lốp
1 MÁY
Xe nâng
435 sản phẩm · 3 phân loại
Linh kiện & thiết bị khác
190 sản phẩm · 10 phân loại
Phụ tùng máy công trình
163 sản phẩm · 20 phân loại
21
Gầu sửa mái dốc
21 MÁY
20
Phụ tùng máy công trình khác
20 MÁY
14
Gầu khác
14 MÁY
13
Kìm phá bê tông
13 MÁY
13
Gầu xúc
13 MÁY
12
Búa phá đá
12 MÁY
12
Đầu cắt cỏ
12 MÁY
10
Càng nâng
10 MÁY
9
Kìm phá dỡ
9 MÁY
8
Càng kẹp thủy lực xoay
8 MÁY
6
Máy cắt
6 MÁY
6
Kẹp/Gắp
6 MÁY
5
Càng kẹp thủy lực
5 MÁY
5
Gầu hẹp
5 MÁY
3
Nam châm nâng
3 MÁY
2
Khớp nối nhanh
2 MÁY
1
Tay cần
1 MÁY
1
Phụ tùng lâm nghiệp
1 MÁY
1
Lưỡi ủi tuyết
1 MÁY
1
Máy đầm rung
1 MÁY
Phụ tùng máy nông nghiệp
5 sản phẩm · 2 phân loại
Tất cả sản phẩm
Tổng hợp 1944 máy từ tất cả danh mục

Xúc lật mini No.2
Hãng:
BOBCAT
Model:
S130
Số hiệu:
524612387
Giờ SD:
690 giờ
BOBCATS130524612387690h
800,000 ¥
VideoMáy đào No.4
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC228US-11
Số hiệu:
9565
Năm SX:
2023
Giờ SD:
9,539 giờ
KOMATSUPC228US-11956520239,539h
4,000,000 ¥

Máy đào mini No.6
Hãng:
TAKEUCHI
Model:
TB025
Số hiệu:
1253905
Năm SX:
1991
Giờ SD:
2,344 giờ
TAKEUCHITB025125390519912,344h
100,000 ¥

Máy đào No.5
Hãng:
HITACHI
Model:
EX60
Số hiệu:
107-20217
Năm SX:
1991
Giờ SD:
7,974 giờ
HITACHIEX60107-2021719917,974h
1,300,000 ¥

Máy đào mini No.8
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC10MR-2
Số hiệu:
35299
Năm SX:
2008
Giờ SD:
998 giờ
KOMATSUPC10MR-2352992008998h
100,000 ¥

Máy đào No.7
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC78UU-6E0
Số hiệu:
27086
Năm SX:
2008
Giờ SD:
7,936 giờ
KOMATSUPC78UU-6E02708620087,936h
300,000 ¥

Máy đào mini No.9
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX30U-3
Số hiệu:
HCM1NE00P000<br>20092
Năm SX:
2008
HITACHIZX30U-3HCM1NE00P000<br>200922008
600,000 ¥

Máy đào mini No.10
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX30U-3
Số hiệu:
HCM1NE00T000<br>20673
Năm SX:
2010
Giờ SD:
4,666 giờ
HITACHIZX30U-3HCM1NE00T000<br>2067320104,666h
600,000 ¥

Máy xúc lật No.11
Hãng:
HITACHI
Model:
ZW100
Số hiệu:
RYU4FJ00J000<br>01945
Năm SX:
2013
Giờ SD:
4,327 giờ
HITACHIZW100RYU4FJ00J000<br>0194520134,327h
750,000 ¥

Máy đào mini No.12
Hãng:
CAT
Model:
305E2CR
Số hiệu:
CAT0305EHBZ5<br>00193
Năm SX:
2015
Giờ SD:
234 giờ
CAT305E2CRCAT0305EHBZ5<br>001932015234h
1,000,000 ¥

Máy xúc lật No.15
Hãng:
MITSUBISHI
Model:
WS500A
Số hiệu:
6W000831
Năm SX:
1993
Giờ SD:
563 giờ
MITSUBISHIWS500A6W0008311993563h
75,000 ¥

Xúc lật mini No.16
Hãng:
KOMATSU
Model:
WA40-6
Số hiệu:
60263
Năm SX:
2008
Giờ SD:
2,217 giờ
KOMATSUWA40-66026320082,217h
1,400,000 ¥

Máy đào mini No.17
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX40UR-3
Số hiệu:
HCM1YF00L000<br>35262
Năm SX:
2012
Giờ SD:
2,205 giờ
HITACHIZX40UR-3HCM1YF00L000<br>3526220122,205h
88,888,000 ¥
VideoMáy đào No.18
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC200-8N1
Số hiệu:
352694
Năm SX:
2011
Giờ SD:
6,310 giờ
KOMATSUPC200-8N135269420116,310h
3,000,000 ¥

Máy đào mini No.20
Hãng:
YANMAR
Model:
VIO20-3
Số hiệu:
3C526
Năm SX:
2015
Giờ SD:
2,550 giờ
YANMARVIO20-33C52620152,550h
88,888,000 ¥

Xúc lật mini No.19
Hãng:
CAT
Model:
901C2
Số hiệu:
CAT0901CCYKY<br>00727
Năm SX:
2016
Giờ SD:
549 giờ
CAT901C2CAT0901CCYKY<br>007272016549h
88,888,000 ¥

Xe ben xích No.21
Hãng:
KUBOTA
Model:
RG-15Y-5
Số hiệu:
A14103
Năm SX:
2014
Giờ SD:
586 giờ
KUBOTARG-15Y-5A141032014586h
88,888,000 ¥

Xe lu tay No.22
Hãng:
HITACHI
Model:
ZV550W
Số hiệu:
8LA000001063<br>5
Năm SX:
2012
Giờ SD:
1,044 giờ
HITACHIZV550W8LA000001063<br>520121,044h
10,000 ¥
...
Hệ Thống Phân Phối & Logistics
Kho Bãi & Văn Phòng
TRỤ SỞ CHÍNH
XE JAPAN PHÚ THỌ
Thôn Lau, xã Hoàng An, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2500755394
KHO BÃI PHÂN PHỐI
CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG
Đường Vành Đai ĐHQG HCM, Khu Phố Hiệp Thắng, Dĩ An, Bình Dương
Hotline tư vấn: 0922 791 998