Số 1 nhập khẩu Máy Nhật Bản
ĐẲNG CẤP MÁY CƠ GIỚI CHUẨN NHẬT
Hệ thống Logistics trực tiếp từ các bãi xe tại Nhật Bản. Cam kết 100% đời máy thật, giấy tờ đầy đủ, bảo trì chính hãng.
JAPAN QUALITY
Hitachi ZX35U-2
Sẵn hàng tại kho Bình Dương
GIÁ CẠNH TRANH
612+
MÁY CÔNG TRÌNH
2,000+
KHÁCH HÀNG TIN DÙNG
15+
NĂM KINH NGHIỆM
05
KHO BÃI TOÀN QUỐC
Máy công trình
612 sản phẩm · 20 phân loại
220
Máy đào mini
220 MÁY
145
Máy đào
145 MÁY
60
Máy xúc lật
60 MÁY
49
Xúc lật mini
49 MÁY
24
Xúc lật mini
24 MÁY
23
Xe ben xích
23 MÁY
20
Xe nâng người
20 MÁY
16
Xe ủi
16 MÁY
10
Xe lu tay
10 MÁY
7
Xe lu rung
7 MÁY
7
Xe cẩu
7 MÁY
6
Cẩu xích mini
6 MÁY
4
Máy rải nhựa
4 MÁY
4
Máy san
4 MÁY
4
Máy xúc lật
4 MÁY
4
Xe lu lốp
4 MÁY
3
Cẩu địa hình
3 MÁY
3
Máy nghiền di động
3 MÁY
2
Máy công trình khác
2 MÁY
1
Cẩu xích
1 MÁY
Máy nông nghiệp
389 sản phẩm · 13 phân loại
Xe nâng
368 sản phẩm · 3 phân loại
Linh kiện & thiết bị khác
74 sản phẩm · 6 phân loại
Phụ tùng máy công trình
23 sản phẩm · 11 phân loại
Tất cả sản phẩm
Tổng hợp 1466 máy từ tất cả danh mục

Máy xúc lật No.1
Hãng:
KOMATSU
Model:
WA150-1
Số hiệu:
30075
Năm SX:
1988
Giờ SD:
7,613 giờ
KOMATSUWA150-13007519887,613h
1,500,000 ¥

Máy xúc lật No.2
Hãng:
KOMATSU
Model:
507
Số hiệu:
50951
Năm SX:
1980
Giờ SD:
1,542 giờ
KOMATSU5075095119801,542h
500,000 ¥

Máy đào mini No.5
Hãng:
KUBOTA
Model:
U-30-6
Số hiệu:
20451
Năm SX:
2016
Giờ SD:
4,660 giờ
KUBOTAU-30-62045120164,660h
88,888,000 ¥

Xúc lật mini No.3
Hãng:
MITSUBISHI
Model:
WS200A
Số hiệu:
4WA01460
Năm SX:
1992
Giờ SD:
3,997 giờ
MITSUBISHIWS200A4WA0146019923,997h
100,000 ¥

Máy đào mini No.6
Hãng:
KUBOTA
Model:
RX-306E
Số hiệu:
20791
Năm SX:
2016
Giờ SD:
3,576 giờ
KUBOTARX-306E2079120163,576h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.7
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX30U-5A
Số hiệu:
HCMADBA0H000<br>33886
Năm SX:
2015
Giờ SD:
770 giờ
HITACHIZX30U-5AHCMADBA0H000<br>338862015770h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.8
Hãng:
KOBELCO
Model:
SK50UR-5
Số hiệu:
YJ07-09665
Năm SX:
2009
Giờ SD:
2,425 giờ
KOBELCOSK50UR-5YJ07-0966520092,425h
600,000 ¥

Máy đào No.9
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC78US-10
Số hiệu:
30832
Năm SX:
2015
Giờ SD:
3,630 giờ
KOMATSUPC78US-103083220153,630h
1,800,000 ¥

Máy xúc lật No.10
Hãng:
KOMATSU
Model:
WA350-3
Số hiệu:
50228
Năm SX:
1994
Giờ SD:
8,712 giờ
KOMATSUWA350-35022819948,712h
1,280,000 ¥

Máy đào mini No.13
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC30UU-3
Số hiệu:
11313
Năm SX:
2000
Giờ SD:
8,987 giờ
KOMATSUPC30UU-31131320008,987h
50,000 ¥

Máy đào mini No.16
Hãng:
KUBOTA
Model:
RX-306E
Số hiệu:
20646
Năm SX:
2015
Giờ SD:
565 giờ
KUBOTARX-306E206462015565h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.15
Hãng:
KUBOTA
Model:
RX-406E
Số hiệu:
20261
Năm SX:
2015
Giờ SD:
1,012 giờ
KUBOTARX-406E2026120151,012h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.18
Hãng:
YANMAR
Model:
VIO20-3
Số hiệu:
3F730
Năm SX:
2017
Giờ SD:
2,211 giờ
YANMARVIO20-33F73020172,211h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.17
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC25MR-5
Số hiệu:
25020
Năm SX:
2019
Giờ SD:
2,872 giờ
KOMATSUPC25MR-52502020192,872h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.19
Hãng:
HITACHI
Model:
EX30
Số hiệu:
1AC-01813
Năm SX:
1992
Giờ SD:
3,853 giờ
HITACHIEX301AC-0181319923,853h
88,888,000 ¥
VideoMáy đào No.20
Hãng:
CAT
Model:
311FLRR
Số hiệu:
CAT0311FHJFT<br>00208
Năm SX:
2014
Giờ SD:
6,554 giờ
CAT311FLRRCAT0311FHJFT<br>0020820146,554h
1,600,000 ¥

Máy đào mini No.25
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC30MR-3
Số hiệu:
42175
Năm SX:
2015
Giờ SD:
3,926 giờ
KOMATSUPC30MR-34217520153,926h
600,000 ¥
VideoMáy đào No.24
Hãng:
KOBELCO
Số hiệu:
YY07-28896
Giờ SD:
6,821 giờ
KOBELCOYY07-288966,821h
2,300,000 ¥
...
Hệ Thống Phân Phối & Logistics
Kho Bãi & Văn Phòng
TRỤ SỞ CHÍNH
XE JAPAN PHÚ THỌ
Thôn Lau, xã Hoàng An, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2500755394
KHO BÃI PHÂN PHỐI
CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG
Đường Vành Đai ĐHQG HCM, Khu Phố Hiệp Thắng, Dĩ An, Bình Dương
Hotline tư vấn: 0922 791 998