Số 1 nhập khẩu Máy Nhật Bản
ĐẲNG CẤP MÁY CƠ GIỚI CHUẨN NHẬT
Hệ thống Logistics trực tiếp từ các bãi xe tại Nhật Bản. Cam kết 100% đời máy thật, giấy tờ đầy đủ, bảo trì chính hãng.
JAPAN QUALITY
Hitachi ZX35U-2
Sẵn hàng tại kho Bình Dương
GIÁ CẠNH TRANH
745+
MÁY CÔNG TRÌNH
2,000+
KHÁCH HÀNG TIN DÙNG
15+
NĂM KINH NGHIỆM
05
KHO BÃI TOÀN QUỐC
Máy công trình
745 sản phẩm · 31 phân loại
251
Máy đào mini
251 MÁY
125
Máy đào
125 MÁY
60
Máy xúc lật
60 MÁY
57
Máy phát điện
57 MÁY
55
Xúc lật mini
55 MÁY
25
Xe lu tay
25 MÁY
24
Xúc lật mini
24 MÁY
22
Xe nâng người
22 MÁY
21
Xe ben xích
21 MÁY
13
Máy nén khí
13 MÁY
12
Xe ủi
12 MÁY
12
Máy hàn
12 MÁY
11
Máy xúc lật
11 MÁY
7
Máy san
7 MÁY
6
Xe lu rung
6 MÁY
5
Máy rửa áp lực
5 MÁY
5
Xe lu lốp
5 MÁY
4
Máy rải nhựa
4 MÁY
4
Cẩu địa hình
4 MÁY
4
Plate
4 MÁY
3
Máy công trình khác
3 MÁY
3
Cẩu xích mini
3 MÁY
3
Máy đầm
3 MÁY
3
Máy hàn
3 MÁY
2
Cẩu xích
2 MÁY
2
Xe chuyên dụng
2 MÁY
2
Xe vận chuyển bánh lốp
2 MÁY
1
Máy cắt bê tông
1 MÁY
1
Xe cẩu
1 MÁY
1
CRAWLER CARRIER
1 MÁY
1
Máy nghiền di động
1 MÁY
Máy nông nghiệp
447 sản phẩm · 22 phân loại
353
Máy kéo
353 MÁY
35
Máy gặt
35 MÁY
11
Máy cắt cỏ
11 MÁY
11
Máy xới (xoay)
11 MÁY
10
Máy cấy
10 MÁY
4
Máy vận chuyển
4 MÁY
3
Máy băm
3 MÁY
3
Máy xới (cầm tay)
3 MÁY
2
Máy đắp bờ
2 MÁY
2
Cày
2 MÁY
2
CYBER HARROW
2 MÁY
1
Máy nông nghiệp khác
1 MÁY
1
Máy xới
1 MÁY
1
Máy bừa (có lái)
1 MÁY
1
Bừa
1 MÁY
1
Bừa cánh
1 MÁY
1
CORN HARVESTER A
1 MÁY
1
FRONT LOADER
1 MÁY
1
Máy thu hoạch
1 MÁY
1
Máy thổi tuyết
1 MÁY
1
Máy phun tốc độ
1 MÁY
1
Máy đập lúa
1 MÁY
Xe nâng
345 sản phẩm · 3 phân loại
Tất cả sản phẩm
Tổng hợp 1645 máy từ tất cả danh mục

Máy đào No.1
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC78US-8
Số hiệu:
15058
Năm SX:
2008
Giờ SD:
8,861 giờ
KOMATSUPC78US-81505820088,861h
88,888,000 ¥

Máy đào No.5
Hãng:
SUMITOMO
Model:
SH125X-3B
Số hiệu:
SMT125X3K00S<br>D8176
Năm SX:
2013
Giờ SD:
5,304 giờ
SUMITOMOSH125X-3BSMT125X3K00S<br>D817620135,304h
88,888,000 ¥

Máy đào No.7
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC200-8N1
Số hiệu:
357633
Năm SX:
2013
Giờ SD:
7,754 giờ
KOMATSUPC200-8N135763320137,754h
3,500,000 ¥

Máy đào No.13
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX200-3
Số hiệu:
HCM1U100K002<br>08172
Năm SX:
2008
Giờ SD:
9,049 giờ
HITACHIZX200-3HCM1U100K002<br>0817220089,049h
88,888,000 ¥

Máy đào No.22
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC138US-8N
Số hiệu:
29831
Năm SX:
2012
Giờ SD:
5,018 giờ
KOMATSUPC138US-8N2983120125,018h
800,000 ¥

Máy đào No.14
Hãng:
KOBELCO
Model:
SK135SR-2
Số hiệu:
YY06-18111
Năm SX:
2012
Giờ SD:
3,728 giờ
KOBELCOSK135SR-2YY06-1811120123,728h
88,888,000 ¥

Máy đào No.50
Hãng:
KOBELCO
Model:
SK70SR-1ES
Số hiệu:
YT04-10985
Năm SX:
2007
Giờ SD:
6,768 giờ
KOBELCOSK70SR-1ESYT04-1098520076,768h
1,600,000 ¥

Máy đào No.32
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC138US-8
Số hiệu:
23416
Năm SX:
2008
Giờ SD:
7,919 giờ
KOMATSUPC138US-82341620087,919h
88,888,000 ¥

Máy đào No.54
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX75US-3
Số hiệu:
HCM1P300C000<br>65318
Năm SX:
2014
Giờ SD:
8,058 giờ
HITACHIZX75US-3HCM1P300C000<br>6531820148,058h
1,200,000 ¥

Máy đào No.55
Hãng:
KUBOTA
Model:
KX75UR
Số hiệu:
10L-5313
Giờ SD:
3,975 giờ
KUBOTAKX75UR10L-53133,975h
200,000 ¥

Máy đào No.70
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX70
Số hiệu:
HCM1CD00H000<br>61915
Năm SX:
2004
Giờ SD:
6,426 giờ
HITACHIZX70HCM1CD00H000<br>6191520046,426h
1,600,000 ¥

Máy đào No.58
Hãng:
CAT
Model:
312C
Số hiệu:
CAT0312CACAE<br>01950
Năm SX:
2003
Giờ SD:
4,279 giờ
CAT312CCAT0312CACAE<br>0195020034,279h
2,500,000 ¥

Máy đào No.95
Hãng:
KOBELCO
Model:
SK75SR-3
Số hiệu:
YT07-25062
Năm SX:
2012
Giờ SD:
7,847 giờ
KOBELCOSK75SR-3YT07-2506220127,847h
1,500,000 ¥

Máy đào No.92
Hãng:
KOBELCO
Model:
SK130UR-3
Số hiệu:
YX07-03164
Năm SX:
2015
Giờ SD:
4,962 giờ
KOBELCOSK130UR-3YX07-0316420154,962h
1,500,000 ¥

Máy đào No.96
Hãng:
SUMITOMO
Model:
SH120
Số hiệu:
120A1-3098
Năm SX:
1995
Giờ SD:
8,968 giờ
SUMITOMOSH120120A1-309819958,968h
1,500,000 ¥

Máy đào No.97
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC78US-6N0
Số hiệu:
6758
Năm SX:
2004
Giờ SD:
11,047 giờ
KOMATSUPC78US-6N06758200411,047h
88,888,000 ¥

Máy đào No.112
Hãng:
KOBELCO
Model:
SK125SR
Số hiệu:
YV06-06045
Năm SX:
2011
Giờ SD:
4,851 giờ
KOBELCOSK125SRYV06-0604520114,851h
2,000,000 ¥

Máy đào No.117
Hãng:
SUMITOMO
Model:
SH135X-7
Số hiệu:
SMT135X7A00S<br>D4022
Năm SX:
2022
Giờ SD:
881 giờ
SUMITOMOSH135X-7SMT135X7A00S<br>D40222022881h
8,888,000 ¥
...
Hệ Thống Phân Phối & Logistics
Kho Bãi & Văn Phòng
TRỤ SỞ CHÍNH
XE JAPAN PHÚ THỌ
Thôn Lau, xã Hoàng An, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2500755394
KHO BÃI PHÂN PHỐI
CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG
Đường Vành Đai ĐHQG HCM, Khu Phố Hiệp Thắng, Dĩ An, Bình Dương
Hotline tư vấn: 0379 466 273