Số 1 nhập khẩu Máy Nhật Bản
ĐẲNG CẤP MÁY CƠ GIỚI CHUẨN NHẬT
Hệ thống Logistics trực tiếp từ các bãi xe tại Nhật Bản. Cam kết 100% đời máy thật, giấy tờ đầy đủ, bảo trì chính hãng.
JAPAN QUALITY
Hitachi ZX35U-2
Sẵn hàng tại kho Bình Dương
GIÁ CẠNH TRANH
272+
MÁY CÔNG TRÌNH
2,000+
KHÁCH HÀNG TIN DÙNG
15+
NĂM KINH NGHIỆM
05
KHO BÃI TOÀN QUỐC
Máy công trình
272 sản phẩm · 24 phân loại
106
Máy đào mini
106 MÁY
59
Máy đào
59 MÁY
19
Xúc lật mini
19 MÁY
16
Máy phát điện
16 MÁY
15
Máy xúc lật
15 MÁY
7
Xe nâng người
7 MÁY
7
Xe ben xích
7 MÁY
6
Máy nén khí
6 MÁY
5
Xe ủi
5 MÁY
5
Máy hàn
5 MÁY
4
Xe lu rung
4 MÁY
4
Xúc lật mini
4 MÁY
3
Xe lu tay
3 MÁY
3
Máy xúc lật
3 MÁY
2
Cẩu xích mini
2 MÁY
2
Xe lu lốp
2 MÁY
2
JET HEATER
2 MÁY
1
Xe lu thép
1 MÁY
1
Máy đầm
1 MÁY
1
Cẩu địa hình
1 MÁY
1
Xe cẩu
1 MÁY
1
Xe lu đất
1 MÁY
1
Xe chuyên dụng
1 MÁY
1
Xe quét đường
1 MÁY
Xe nâng
174 sản phẩm · 3 phân loại
Máy nông nghiệp
147 sản phẩm · 6 phân loại
Tất cả sản phẩm
Tổng hợp 593 máy từ tất cả danh mục

Xúc lật mini No.2
Hãng:
MITSUI
Model:
HL-704
Số hiệu:
0062
Giờ SD:
1,254 giờ
MITSUIHL-70400621,254h
0 ¥

Xúc lật mini No.1
Hãng:
FURUKAWA
Model:
FL35-II
Số hiệu:
1241
Năm SX:
1988
Giờ SD:
1,708 giờ
FURUKAWAFL35-II124119881,708h
200,000 ¥

Máy đào mini No.3
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX17U-5A
Số hiệu:
HCMABAA0E000<br>20511
Năm SX:
2015
Giờ SD:
642 giờ
HITACHIZX17U-5AHCMABAA0E000<br>205112015642h
800,000 ¥

Xe nâng người No.4
Hãng:
AICHI
Model:
SR12B
Số hiệu:
757222
Năm SX:
2015
Giờ SD:
3,742 giờ
AICHISR12B75722220153,742h
88,888,000 ¥

Máy đào No.9
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX75US-3
Số hiệu:
HCM1P300J000<br>64112
Năm SX:
2013
Giờ SD:
6,446 giờ
HITACHIZX75US-3HCM1P300J000<br>6411220136,446h
1,400,000 ¥

Máy đào mini No.5
Hãng:
KUBOTA
Model:
KH-024
Số hiệu:
10063
Giờ SD:
4,111 giờ
KUBOTAKH-024100634,111h
50,000 ¥

Xe ben xích No.10
Hãng:
MOROOKA
Model:
MST-2200
Số hiệu:
221090
Năm SX:
1994
Giờ SD:
4,563 giờ
MOROOKAMST-220022109019944,563h
1,000,000 ¥

Máy đào mini No.11
Hãng:
CAT
Model:
303CCR
Số hiệu:
CAT0303CEAZS<br>03328
Năm SX:
2012
Giờ SD:
3,802 giờ
CAT303CCRCAT0303CEAZS<br>0332820123,802h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.15
Hãng:
YANMAR
Model:
B27-1
Số hiệu:
31237B
Năm SX:
1991
Giờ SD:
2,047 giờ
YANMARB27-131237B19912,047h
10,000 ¥

Máy đào No.12
Hãng:
SUMITOMO
Model:
SH75U-2
Số hiệu:
075U2-1589
Năm SX:
1997
Giờ SD:
6,308 giờ
SUMITOMOSH75U-2075U2-158919976,308h
300,000 ¥

Máy đào mini No.17
Hãng:
CAT
Model:
030SR
Số hiệu:
13610
Năm SX:
2013
Giờ SD:
2,205 giờ
CAT030SR1361020132,205h
100,000 ¥

Máy đào mini No.16
Hãng:
CAT
Model:
030SR
Số hiệu:
K0716496
Năm SX:
2015
Giờ SD:
5,965 giờ
CAT030SRK071649620155,965h
100,000 ¥

Máy đào mini No.19
Hãng:
KUBOTA
Model:
RX-306
Số hiệu:
13568
Năm SX:
2013
Giờ SD:
1,721 giờ
KUBOTARX-3061356820131,721h
88,888,000 ¥

Máy đào No.18
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC78US-6N0
Số hiệu:
9157
Năm SX:
2005
Giờ SD:
3,161 giờ
KOMATSUPC78US-6N0915720053,161h
1,500,000 ¥

Máy đào mini No.21
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC09-1
Số hiệu:
14830
Năm SX:
2014
Giờ SD:
499 giờ
KOMATSUPC09-1148302014499h
1,000 ¥

Máy đào mini No.20
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC30UU-3
Số hiệu:
13265
Năm SX:
2005
Giờ SD:
6,410 giờ
KOMATSUPC30UU-31326520056,410h
1,000 ¥

Xe lu rung No.22
Hãng:
SAKAI
Model:
TW502S-1
Số hiệu:
22297
Năm SX:
2014
Giờ SD:
2,275 giờ
SAKAITW502S-12229720142,275h
870,000 ¥

Máy đào No.24
Hãng:
CAT
Model:
320E
Số hiệu:
CAT0320EESXE<br>03353
Năm SX:
2016
Giờ SD:
9,781 giờ
CAT320ECAT0320EESXE<br>0335320169,781h
88,888,000 ¥
...
Hệ Thống Phân Phối & Logistics
Kho Bãi & Văn Phòng
TRỤ SỞ CHÍNH
XE JAPAN PHÚ THỌ
Thôn Lau, xã Hoàng An, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2500755394
KHO BÃI PHÂN PHỐI
CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG
Đường Vành Đai ĐHQG HCM, Khu Phố Hiệp Thắng, Dĩ An, Bình Dương
Hotline tư vấn: +84 976790514