Số 1 nhập khẩu Máy Nhật Bản
ĐẲNG CẤP MÁY CƠ GIỚI CHUẨN NHẬT
Hệ thống Logistics trực tiếp từ các bãi xe tại Nhật Bản. Cam kết 100% đời máy thật, giấy tờ đầy đủ, bảo trì chính hãng.
JAPAN QUALITY
Hitachi ZX35U-2
Sẵn hàng tại kho Bình Dương
GIÁ CẠNH TRANH
690+
MÁY CÔNG TRÌNH
2,000+
KHÁCH HÀNG TIN DÙNG
15+
NĂM KINH NGHIỆM
05
KHO BÃI TOÀN QUỐC
Máy công trình
690 sản phẩm · 26 phân loại
298
Máy đào mini
298 MÁY
138
Máy đào
138 MÁY
56
Máy xúc lật
56 MÁY
41
Xúc lật mini
41 MÁY
37
Xe nâng người
37 MÁY
19
Xúc lật mini
19 MÁY
18
Xe ben xích
18 MÁY
17
Xe ủi
17 MÁY
12
Máy xúc lật
12 MÁY
11
Xe lu rung
11 MÁY
8
Xe lu tay
8 MÁY
5
Máy công trình khác
5 MÁY
5
Cẩu địa hình
5 MÁY
3
Cẩu xích mini
3 MÁY
3
Xe lu lốp
3 MÁY
3
Xe chuyên dụng
3 MÁY
2
Máy rải nhựa
2 MÁY
2
Máy san
2 MÁY
2
Xe lu thép
2 MÁY
2
Máy hàn
2 MÁY
2
Máy nghiền di động
2 MÁY
2
SNOW REMOVING MACHINE
2 MÁY
1
Xe cẩu
1 MÁY
1
Xe ben địa hình
1 MÁY
1
Xe quét đường
1 MÁY
1
Xe vận chuyển bánh lốp
1 MÁY
Xe nâng
409 sản phẩm · 3 phân loại
Máy nông nghiệp
377 sản phẩm · 14 phân loại
Tất cả sản phẩm
Tổng hợp 1613 máy từ tất cả danh mục

Máy xúc lật No.1
Hãng:
KOMATSU
Model:
WA150-1
Số hiệu:
10605
Năm SX:
1986
Giờ SD:
7,937 giờ
KOMATSUWA150-11060519867,937h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.2
Hãng:
YANMAR
Model:
VIO50-5
Số hiệu:
51077B
Năm SX:
2007
Giờ SD:
3,932 giờ
YANMARVIO50-551077B20073,932h
750,000 ¥

Xe ben xích No.4
Hãng:
CHIKUSUI
Số hiệu:
10050
Giờ SD:
636 giờ
CHIKUSUI10050636h
0 ¥

Máy đào mini No.3
Hãng:
YANMAR
Model:
B3-6A
Số hiệu:
64020
Năm SX:
2013
Giờ SD:
3,057 giờ
YANMARB3-6A6402020133,057h
500,000 ¥

Máy xúc lật No.5
Hãng:
KOMATSU
Model:
SD25-3
Số hiệu:
83026
Năm SX:
1993
Giờ SD:
8,525 giờ
KOMATSUSD25-38302619938,525h
300,000 ¥

Máy đào No.6
Hãng:
YANMAR
Model:
B7-5A
Số hiệu:
58192B
Năm SX:
2006
Giờ SD:
2,604 giờ
YANMARB7-5A58192B20062,604h
500,000 ¥

Máy đào mini No.7
Hãng:
YANMAR
Model:
B6-6
Số hiệu:
61139B
Năm SX:
2007
Giờ SD:
3,369 giờ
YANMARB6-661139B20073,369h
300,000 ¥

Máy đào mini No.8
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC15R-8
Số hiệu:
10231
Năm SX:
1996
Giờ SD:
1,017 giờ
KOMATSUPC15R-81023119961,017h
200,000 ¥

Máy xúc lật No.9
Hãng:
CAT
Model:
910
Số hiệu:
40Y10252
Năm SX:
1990
Giờ SD:
8,046 giờ
CAT91040Y1025219908,046h
3,000,000 ¥
VideoMáy đào No.10
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC138US-11
Số hiệu:
55961
Năm SX:
2019
Giờ SD:
5,216 giờ
KOMATSUPC138US-115596120195,216h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.11
Hãng:
IHI
Model:
IS-25GX3
Số hiệu:
1253006
Giờ SD:
1,818 giờ
IHIIS-25GX312530061,818h
10,000 ¥

Máy đào mini No.12
Hãng:
KOBELCO
Model:
SK20SR-5
Số hiệu:
PM10-11636
Năm SX:
2014
Giờ SD:
7,677 giờ
KOBELCOSK20SR-5PM10-1163620147,677h
88,888,000 ¥

Xúc lật mini No.14
Hãng:
TCM
Model:
607
Số hiệu:
56G02842
Năm SX:
2003
Giờ SD:
1,509 giờ
TCM60756G0284220031,509h
100,000 ¥

Máy xúc lật No.13
Hãng:
TOYOTA
Model:
4SD25
Số hiệu:
4SD25-10926
Giờ SD:
7,710 giờ
TOYOTA4SD254SD25-109267,710h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.17
Hãng:
YANMAR
Model:
B60U
Số hiệu:
5F028
Năm SX:
2017
Giờ SD:
3,888 giờ
YANMARB60U5F02820173,888h
1,000,000 ¥

Máy đào mini No.18
Hãng:
IHI
Model:
IS-4GX
Số hiệu:
1302733
Năm SX:
1991
Giờ SD:
1,422 giờ
IHIIS-4GX130273319911,422h
0 ¥

Máy đào mini No.20
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC40-7
Số hiệu:
19293
Năm SX:
1990
Giờ SD:
9,203 giờ
KOMATSUPC40-71929319909,203h
88,888,000 ¥
VideoMáy đào No.19
Hãng:
HITACHI
Model:
EX120-2
Số hiệu:
12N-33988
Năm SX:
1991
Giờ SD:
14,265 giờ
HITACHIEX120-212N-33988199114,265h
1,500,000 ¥
...
Hệ Thống Phân Phối & Logistics
Kho Bãi & Văn Phòng
TRỤ SỞ CHÍNH
XE JAPAN PHÚ THỌ
Thôn Lau, xã Hoàng An, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2500755394
KHO BÃI PHÂN PHỐI
CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG
Đường Vành Đai ĐHQG HCM, Khu Phố Hiệp Thắng, Dĩ An, Bình Dương
Hotline tư vấn: 0922 791 998