Số 1 nhập khẩu Máy Nhật Bản
ĐẲNG CẤP MÁY CƠ GIỚI CHUẨN NHẬT
Hệ thống Logistics trực tiếp từ các bãi xe tại Nhật Bản. Cam kết 100% đời máy thật, giấy tờ đầy đủ, bảo trì chính hãng.
JAPAN QUALITY
Hitachi ZX35U-2
Sẵn hàng tại kho Bình Dương
GIÁ CẠNH TRANH
500+
MÁY CÔNG TRÌNH
2,000+
KHÁCH HÀNG TIN DÙNG
15+
NĂM KINH NGHIỆM
05
KHO BÃI TOÀN QUỐC
Máy công trình
500 sản phẩm · 20 phân loại
212
Máy đào mini
212 MÁY
101
Máy đào
101 MÁY
45
Xúc lật mini
45 MÁY
33
Máy xúc lật
33 MÁY
31
Xe nâng người
31 MÁY
13
Xe ủi
13 MÁY
11
Xe ben xích
11 MÁY
11
Cẩu xích mini
11 MÁY
11
Xúc lật mini
11 MÁY
7
Xe lu rung
7 MÁY
7
Xe lu tay
7 MÁY
4
Cẩu địa hình
4 MÁY
4
Xe cẩu
4 MÁY
3
Máy công trình khác
3 MÁY
2
Xe lu lốp
2 MÁY
1
Máy rải nhựa
1 MÁY
1
Cẩu xích
1 MÁY
1
Máy xúc lật
1 MÁY
1
Xe chuyên dụng
1 MÁY
1
Xe vận chuyển bánh lốp
1 MÁY
Xe nâng
230 sản phẩm · 3 phân loại
Tất cả sản phẩm
Tổng hợp 1061 máy từ tất cả danh mục

Máy xúc lật No.1
Hãng:
KOMATSU
Model:
WA100-1
Số hiệu:
33123
Năm SX:
1990
Giờ SD:
8,086 giờ
KOMATSUWA100-13312319908,086h
3,000,000 ¥

Máy xúc lật No.3
Hãng:
TCM
Model:
830-2
Số hiệu:
63804188
Năm SX:
1995
Giờ SD:
4,298 giờ
TCM830-26380418819954,298h
3,000,000 ¥

Máy đào mini No.2
Hãng:
KUBOTA
Model:
U-30-5
Số hiệu:
71458
Năm SX:
2008
Giờ SD:
1,189 giờ
KUBOTAU-30-57145820081,189h
800,000 ¥

Máy xúc lật No.4
Hãng:
TCM
Model:
820-2
Số hiệu:
63306480
Năm SX:
1993
Giờ SD:
4,704 giờ
TCM820-26330648019934,704h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.5
Hãng:
KOBELCO
Model:
SK20SR
Số hiệu:
PM02141
Năm SX:
1997
Giờ SD:
2,548 giờ
KOBELCOSK20SRPM0214119972,548h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.7
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX8U-2
Số hiệu:
HCM1MN00J000<br>10653
Năm SX:
2014
Giờ SD:
1,069 giờ
HITACHIZX8U-2HCM1MN00J000<br>1065320141,069h
50,000 ¥

Máy đào mini No.6
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX35U
Số hiệu:
HCM1LC00E000<br>05047
Năm SX:
2001
Giờ SD:
1,037 giờ
HITACHIZX35UHCM1LC00E000<br>0504720011,037h
88,888,000 ¥

Xe nâng người No.8
Hãng:
S-MAC
Model:
NPC40-3
Số hiệu:
01038
Năm SX:
2000
Giờ SD:
1,250 giờ
S-MACNPC40-30103820001,250h
0 ¥

Xe nâng người No.9
Hãng:
DENYO
Model:
NKC46D
Số hiệu:
3907064
Năm SX:
2016
Giờ SD:
310 giờ
DENYONKC46D39070642016310h
0 ¥

Xe nâng người No.11
Hãng:
S-MAC
Model:
NPC40-3
Số hiệu:
01120
Năm SX:
2000
Giờ SD:
1,112 giờ
S-MACNPC40-30112020001,112h
0 ¥

Xe nâng người No.10
Hãng:
S-MAC
Model:
NPC40-3
Số hiệu:
01715
Năm SX:
2005
Giờ SD:
1,093 giờ
S-MACNPC40-30171520051,093h
0 ¥

Xe nâng người No.14
Giờ SD:
285 giờ
285h
88,888,000 ¥

Xe nâng người No.13
Hãng:
DENYO
Model:
NKC46D
Năm SX:
2014
Giờ SD:
300 giờ
DENYONKC46D2014300h
88,888,000 ¥

Xe nâng người No.16
Hãng:
S-MAC
Model:
NPC40-3
Số hiệu:
02003
Năm SX:
2007
Giờ SD:
732 giờ
S-MACNPC40-3020032007732h
0 ¥

Xe nâng người No.15
Hãng:
S-MAC
Model:
NPC40-3
Số hiệu:
01187
Năm SX:
2001
Giờ SD:
1,231 giờ
S-MACNPC40-30118720011,231h
0 ¥

Xe nâng người No.18
Giờ SD:
246 giờ
246h
88,888,000 ¥

Xe nâng người No.17
Hãng:
DENYO
Model:
NKC46D
Số hiệu:
3905053
Năm SX:
2015
Giờ SD:
221 giờ
DENYONKC46D39050532015221h
0 ¥

Xe nâng người No.19
Hãng:
S-MAC
Model:
NPC40-3
Số hiệu:
01758
Năm SX:
2005
Giờ SD:
914 giờ
S-MACNPC40-3017582005914h
0 ¥
...
Hệ Thống Phân Phối & Logistics
Kho Bãi & Văn Phòng
TRỤ SỞ CHÍNH
XE JAPAN PHÚ THỌ
Thôn Lau, xã Hoàng An, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2500755394
KHO BÃI PHÂN PHỐI
CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG
Đường Vành Đai ĐHQG HCM, Khu Phố Hiệp Thắng, Dĩ An, Bình Dương
Hotline tư vấn: 0922 791 998