Số 1 nhập khẩu Máy Nhật Bản
ĐẲNG CẤP MÁY CƠ GIỚI CHUẨN NHẬT
Hệ thống Logistics trực tiếp từ các bãi xe tại Nhật Bản. Cam kết 100% đời máy thật, giấy tờ đầy đủ, bảo trì chính hãng.
JAPAN QUALITY
Hitachi ZX35U-2
Sẵn hàng tại kho Bình Dương
GIÁ CẠNH TRANH
649+
MÁY CÔNG TRÌNH
2,000+
KHÁCH HÀNG TIN DÙNG
15+
NĂM KINH NGHIỆM
05
KHO BÃI TOÀN QUỐC
Máy công trình
649 sản phẩm · 29 phân loại
263
Máy đào mini
263 MÁY
135
Máy đào
135 MÁY
55
Xúc lật mini
55 MÁY
52
Máy xúc lật
52 MÁY
23
Xe ủi
23 MÁY
16
Xe nâng người
16 MÁY
15
Xe ben xích
15 MÁY
15
Xúc lật mini
15 MÁY
13
Xe lu tay
13 MÁY
10
Xe lu rung
10 MÁY
9
Máy xúc lật
9 MÁY
7
Cẩu địa hình
7 MÁY
6
Cẩu xích mini
6 MÁY
5
Máy rải nhựa
5 MÁY
4
Máy công trình khác
4 MÁY
3
Xe cẩu
3 MÁY
3
Xe vận chuyển bánh lốp
3 MÁY
2
Xe ben địa hình
2 MÁY
2
SNOW REMOVING MACHINE
2 MÁY
2
Xe chuyên dụng
2 MÁY
1
Máy san
1 MÁY
1
Máy kéo gỗ
1 MÁY
1
Xe lu thép
1 MÁY
1
Xe lu lốp
1 MÁY
1
Máy hàn
1 MÁY
1
CRAWLER CARRIER
1 MÁY
1
Máy nghiền di động
1 MÁY
1
Xe lu đất
1 MÁY
1
Xe lu tandem
1 MÁY
Xe nâng
359 sản phẩm · 3 phân loại
Phụ tùng
5 sản phẩm · 3 phân loại
Tất cả sản phẩm
Tổng hợp 1636 máy từ tất cả danh mục

Xe ủi No.2
Hãng:
KOMATSU
Model:
D20PL-6
Số hiệu:
60062
Năm SX:
1988
Giờ SD:
2,043 giờ
KOMATSUD20PL-66006219882,043h
90,000 ¥
VideoMáy đào No.1
Hãng:
CAT
Model:
320D
Số hiệu:
CAT0320DJBWZ<br>05197
Năm SX:
2011
Giờ SD:
14,513 giờ
CAT320DCAT0320DJBWZ<br>05197201114,513h
88,888,000 ¥

Xe ủi No.3
Hãng:
KOMATSU
Model:
D21P-6
Số hiệu:
61670
Năm SX:
1987
Giờ SD:
3,905 giờ
KOMATSUD21P-66167019873,905h
70,000 ¥
VideoMáy đào No.5
Hãng:
CAT
Model:
314D
Số hiệu:
CAT0314DPMFK<br>00405
Năm SX:
2011
Giờ SD:
4,122 giờ
CAT314DCAT0314DPMFK<br>0040520114,122h
1,100,000 ¥

Máy đào mini No.7
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX50U-5A
Số hiệu:
HCMAEBA0A000<br>52075
Năm SX:
2014
Giờ SD:
953 giờ
HITACHIZX50U-5AHCMAEBA0A000<br>520752014953h
88,888,000 ¥

Xe ủi No.6
Hãng:
KOMATSU
Model:
D65P-12E
Số hiệu:
65114
Năm SX:
2001
Giờ SD:
11,096 giờ
KOMATSUD65P-12E65114200111,096h
3,800,000 ¥

Máy xúc lật No.9
Hãng:
KOBELCO
Model:
LK120Z-5
Số hiệu:
RL05-00163
Giờ SD:
7,676 giờ
KOBELCOLK120Z-5RL05-001637,676h
3,000,000 ¥

Máy đào mini No.8
Hãng:
CAT
Model:
305E2CR
Số hiệu:
CAT0305ETPYR<br>00188
Năm SX:
2017
CAT305E2CRCAT0305ETPYR<br>001882017
88,888,000 ¥

Xe ủi No.10
Hãng:
MITSUBISHI
Model:
BD2F
Số hiệu:
1B200761
Năm SX:
1980
Giờ SD:
4,203 giờ
MITSUBISHIBD2F1B20076119804,203h
100,000 ¥
VideoMáy đào No.11
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC120-8NM
Số hiệu:
85092
Năm SX:
2012
Giờ SD:
10,605 giờ
KOMATSUPC120-8NM85092201210,605h
88,888,000 ¥

Máy xúc lật No.13
Hãng:
HITACHI
Model:
ZW310-6
Số hiệu:
BANNFBA0V90C<br>60141
Năm SX:
2017
Giờ SD:
12,201 giờ
HITACHIZW310-6BANNFBA0V90C<br>60141201712,201h
88,888,000 ¥
VideoMáy đào No.12
Hãng:
KOBELCO
Model:
SK135SR-3
Số hiệu:
YY07-26674
Năm SX:
2015
Giờ SD:
4,384 giờ
KOBELCOSK135SR-3YY07-2667420154,384h
88,888,000 ¥

Máy xúc lật No.15
Hãng:
CAT
Model:
910K
Số hiệu:
CAT0910KVAY4<br>01908
Năm SX:
2016
Giờ SD:
2,590 giờ
CAT910KCAT0910KVAY4<br>0190820162,590h
88,888,000 ¥

Xe nâng người No.14
Hãng:
AICHI
Model:
SR12B
Số hiệu:
747972
Năm SX:
2014
Giờ SD:
3,434 giờ
AICHISR12B74797220143,434h
88,888,000 ¥

Xe lu rung No.17
Hãng:
SAKAI
Model:
TW350-1
Số hiệu:
11292
Năm SX:
2004
Giờ SD:
1,807 giờ
SAKAITW350-11129220041,807h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.16
Hãng:
KUBOTA
Model:
U-40-3
Số hiệu:
10866
Năm SX:
2003
Giờ SD:
1,010 giờ
KUBOTAU-40-31086620031,010h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.18
Hãng:
KUBOTA
Model:
RX-306
Số hiệu:
10507
Năm SX:
2010
Giờ SD:
2,130 giờ
KUBOTARX-3061050720102,130h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.19
Hãng:
YANMAR
Model:
B3-6A
Số hiệu:
63828
Năm SX:
2012
Giờ SD:
3,937 giờ
YANMARB3-6A6382820123,937h
88,888,000 ¥
...
Hệ Thống Phân Phối & Logistics
Kho Bãi & Văn Phòng
TRỤ SỞ CHÍNH
XE JAPAN PHÚ THỌ
Thôn Lau, xã Hoàng An, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2500755394
KHO BÃI PHÂN PHỐI
CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG
Đường Vành Đai ĐHQG HCM, Khu Phố Hiệp Thắng, Dĩ An, Bình Dương
Hotline tư vấn: 0922 791 998