Số 1 nhập khẩu Máy Nhật Bản
ĐẲNG CẤP MÁY CƠ GIỚI CHUẨN NHẬT
Hệ thống Logistics trực tiếp từ các bãi xe tại Nhật Bản. Cam kết 100% đời máy thật, giấy tờ đầy đủ, bảo trì chính hãng.
JAPAN QUALITY
Hitachi ZX35U-2
Sẵn hàng tại kho Bình Dương
GIÁ CẠNH TRANH
246+
MÁY CÔNG TRÌNH
2,000+
KHÁCH HÀNG TIN DÙNG
15+
NĂM KINH NGHIỆM
05
KHO BÃI TOÀN QUỐC
Máy công trình
246 sản phẩm · 21 phân loại
115
Máy đào mini
115 MÁY
60
Máy đào
60 MÁY
15
Xúc lật mini
15 MÁY
14
Máy xúc lật
14 MÁY
6
Máy phát điện
6 MÁY
5
Xe ủi
5 MÁY
5
Xe lu tay
5 MÁY
4
Xe lu rung
4 MÁY
4
Xe ben xích
4 MÁY
3
Xúc lật mini
3 MÁY
3
Xe lu lốp
3 MÁY
2
Máy san
2 MÁY
2
Máy xúc lật
2 MÁY
1
Xe nâng người
1 MÁY
1
Máy rải nhựa
1 MÁY
1
Máy nén khí
1 MÁY
1
Cẩu xích
1 MÁY
1
Máy kéo gỗ
1 MÁY
1
Máy hàn
1 MÁY
1
Xe chuyên dụng
1 MÁY
1
Xe lu tandem
1 MÁY
Máy nông nghiệp
113 sản phẩm · 6 phân loại
Xe nâng
70 sản phẩm · 3 phân loại
Phụ tùng
2 sản phẩm · 2 phân loại
Tất cả sản phẩm
Tổng hợp 431 máy từ tất cả danh mục

Máy đào mini No.1
Hãng:
MITSUBISHI
Model:
ME08
Số hiệu:
E1E00480
Năm SX:
1990
Giờ SD:
566 giờ
MITSUBISHIME08E1E004801990566h
50,000 ¥

Máy xúc lật No.2
Hãng:
KCM
Model:
65ZV-2-D
Số hiệu:
65J4-0474
Năm SX:
2011
Giờ SD:
4,552 giờ
KCM65ZV-2-D65J4-047420114,552h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.3
Hãng:
YANMAR
Model:
VIO15-2A
Số hiệu:
28428B
Năm SX:
2006
Giờ SD:
883 giờ
YANMARVIO15-2A28428B2006883h
100,000 ¥

Máy đào mini No.4
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC38UU-2
Số hiệu:
4688
Năm SX:
1995
Giờ SD:
5,342 giờ
KOMATSUPC38UU-2468819955,342h
50,000 ¥

Máy đào mini No.5
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC30-7
Số hiệu:
21157
Năm SX:
1991
Giờ SD:
4,446 giờ
KOMATSUPC30-72115719914,446h
150,000 ¥

Xúc lật mini No.6
Hãng:
MITSUBISHI
Model:
WS210
Số hiệu:
8W001278
Năm SX:
1995
Giờ SD:
1,682 giờ
MITSUBISHIWS2108W00127819951,682h
100,000 ¥

Máy đào No.7
Hãng:
CAT
Model:
308CCR
Số hiệu:
CAT0308CKCPE<br>04100
Năm SX:
2007
Giờ SD:
3,169 giờ
CAT308CCRCAT0308CKCPE<br>0410020073,169h
88,888,000 ¥

Máy xúc lật No.8
Hãng:
HITACHI
Model:
ZW100-5B
Số hiệu:
RYUNCBA0V000<br>11461
Năm SX:
2016
Giờ SD:
4,140 giờ
HITACHIZW100-5BRYUNCBA0V000<br>1146120164,140h
88,888,000 ¥

Cẩu xích No.9
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC38UU-2E
Số hiệu:
5525
Năm SX:
1997
Giờ SD:
5,058 giờ
KOMATSUPC38UU-2E552519975,058h
100,000 ¥

Máy đào No.11
Hãng:
SUMITOMO
Model:
SH60X-2
Số hiệu:
1261
Giờ SD:
6,689 giờ
SUMITOMOSH60X-212616,689h
500,000 ¥

Máy đào No.10
Hãng:
CAT
Model:
311DRR
Số hiệu:
CAT0311DPAKW<br>01475
Năm SX:
2013
Giờ SD:
5,534 giờ
CAT311DRRCAT0311DPAKW<br>0147520135,534h
1,700,000 ¥

Máy đào No.14
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC128US-2
Số hiệu:
5042
Năm SX:
1999
Giờ SD:
5,385 giờ
KOMATSUPC128US-2504219995,385h
88,888,000 ¥

Máy đào No.13
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX200-5B
Số hiệu:
HCMDCKA0C003<br>01877
Năm SX:
2014
Giờ SD:
13,700 giờ
HITACHIZX200-5BHCMDCKA0C003<br>01877201413,700h
88,888,000 ¥

Máy đào No.15
Hãng:
CAT
Model:
308ESR
Số hiệu:
CAT0308EEJSN<br>00357
Năm SX:
2013
Giờ SD:
3,311 giờ
CAT308ESRCAT0308EEJSN<br>0035720133,311h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.16
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC38UU-5
Số hiệu:
15010
Năm SX:
2008
Giờ SD:
2,927 giờ
KOMATSUPC38UU-51501020082,927h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.18
Hãng:
HITACHI
Model:
EX55UR
Số hiệu:
1BG-01692
Năm SX:
1995
Giờ SD:
6,498 giờ
HITACHIEX55UR1BG-0169219956,498h
10,000 ¥

Máy đào No.17
Hãng:
HITACHI
Model:
EX200-5E
Số hiệu:
14MP086537
Năm SX:
1998
Giờ SD:
7,288 giờ
HITACHIEX200-5E14MP08653719987,288h
3,500,000 ¥

Máy đào No.19
Hãng:
HITACHI
Model:
EX60-2
Số hiệu:
10K-36028
Năm SX:
1994
Giờ SD:
4,616 giờ
HITACHIEX60-210K-3602819944,616h
10,000 ¥
...
Hệ Thống Phân Phối & Logistics
Kho Bãi & Văn Phòng
TRỤ SỞ CHÍNH
XE JAPAN PHÚ THỌ
Thôn Lau, xã Hoàng An, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2500755394
KHO BÃI PHÂN PHỐI
CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG
Đường Vành Đai ĐHQG HCM, Khu Phố Hiệp Thắng, Dĩ An, Bình Dương
Hotline tư vấn: 0379 466 273