Số 1 nhập khẩu Máy Nhật Bản
ĐẲNG CẤP MÁY CƠ GIỚI CHUẨN NHẬT
Hệ thống Logistics trực tiếp từ các bãi xe tại Nhật Bản. Cam kết 100% đời máy thật, giấy tờ đầy đủ, bảo trì chính hãng.
JAPAN QUALITY
Hitachi ZX35U-2
Sẵn hàng tại kho Bình Dương
GIÁ CẠNH TRANH
350+
MÁY CÔNG TRÌNH
2,000+
KHÁCH HÀNG TIN DÙNG
15+
NĂM KINH NGHIỆM
05
KHO BÃI TOÀN QUỐC
Máy công trình
350 sản phẩm · 23 phân loại
163
Máy đào mini
163 MÁY
71
Máy đào
71 MÁY
32
Xúc lật mini
32 MÁY
24
Máy xúc lật
24 MÁY
13
Xúc lật mini
13 MÁY
7
Xe nâng người
7 MÁY
7
Xe ủi
7 MÁY
6
Xe ben xích
6 MÁY
5
Xe lu lốp
5 MÁY
3
Xe lu rung
3 MÁY
3
Máy xúc lật
3 MÁY
2
Máy rải nhựa
2 MÁY
2
Máy công trình khác
2 MÁY
2
Xe lu tay
2 MÁY
2
Xe cẩu
2 MÁY
1
Cẩu xích
1 MÁY
1
Máy san
1 MÁY
1
Máy kéo
1 MÁY
1
CRAWLER CARRIER
1 MÁY
1
Máy nghiền di động
1 MÁY
1
SNOW REMOVING MACHINE
1 MÁY
1
Xe lu tandem
1 MÁY
1
Xe vận chuyển bánh lốp
1 MÁY
Xe nâng
241 sản phẩm · 3 phân loại
Tất cả sản phẩm
Tổng hợp 847 máy từ tất cả danh mục

Xe ủi No.1
Hãng:
KOMATSU
Model:
D21P-8
Số hiệu:
83996
Năm SX:
2007
Giờ SD:
820 giờ
KOMATSUD21P-8839962007820h
100,000 ¥

Xúc lật mini No.3
Hãng:
TOYOTA
Model:
2SDK7
Số hiệu:
2SDK7-14132
Giờ SD:
6,165 giờ
TOYOTA2SDK72SDK7-141326,165h
10,000 ¥

Máy đào mini No.2
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC50MR-2
Số hiệu:
6546
Năm SX:
2004
Giờ SD:
3,618 giờ
KOMATSUPC50MR-2654620043,618h
500,000 ¥

Máy đào mini No.5
Hãng:
KUBOTA
Model:
KH-007
Số hiệu:
11223
Năm SX:
1988
Giờ SD:
1,851 giờ
KUBOTAKH-0071122319881,851h
0 ¥

Máy đào No.6
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX135UR
Số hiệu:
HCM1SM00K000<br>05225
Năm SX:
2004
Giờ SD:
5,681 giờ
HITACHIZX135URHCM1SM00K000<br>0522520045,681h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.8
Hãng:
KUBOTA
Model:
RX-406
Số hiệu:
12525
Năm SX:
2015
Giờ SD:
1,878 giờ
KUBOTARX-4061252520151,878h
600,000 ¥

Máy đào mini No.7
Hãng:
CAT
Model:
303CR
Số hiệu:
CAT00303TCAR<br>03322
Năm SX:
2005
Giờ SD:
3,594 giờ
CAT303CRCAT00303TCAR<br>0332220053,594h
500,000 ¥

Máy đào mini No.9
Hãng:
KUBOTA
Model:
RX-306
Số hiệu:
13300
Năm SX:
2013
Giờ SD:
1,766 giờ
KUBOTARX-3061330020131,766h
600,000 ¥

Máy đào mini No.10
Hãng:
YANMAR
Model:
B6-3
Giờ SD:
6,727 giờ
YANMARB6-36,727h
0 ¥

Máy đào mini No.11
Hãng:
IHI
Model:
10Z
Số hiệu:
BS000526
Năm SX:
2005
Giờ SD:
4,071 giờ
IHI10ZBS00052620054,071h
0 ¥

Máy đào mini No.12
Hãng:
HITACHI
Model:
EX50U
Số hiệu:
1AVP000979
Năm SX:
2001
Giờ SD:
8,930 giờ
HITACHIEX50U1AVP00097920018,930h
0 ¥

Máy xúc lật No.13
Hãng:
KOMATSU
Model:
WA100-5
Số hiệu:
74274
Năm SX:
2007
Giờ SD:
1,648 giờ
KOMATSUWA100-57427420071,648h
2,500,000 ¥

Máy đào mini No.14
Hãng:
YANMAR
Model:
VIO40-3
Số hiệu:
30648B
Giờ SD:
3,795 giờ
YANMARVIO40-330648B3,795h
350,000 ¥

Máy đào No.17
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC78US-6N0
Số hiệu:
10099
Năm SX:
2006
Giờ SD:
202 giờ
KOMATSUPC78US-6N0100992006202h
300,000 ¥

Máy đào mini No.15
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX55UR-2D
Số hiệu:
HCM1MM00T000<br>50009
Năm SX:
2005
Giờ SD:
3,321 giờ
HITACHIZX55UR-2DHCM1MM00T000<br>5000920053,321h
800,000 ¥

Máy đào mini No.18
Hãng:
CAT
Model:
305E2CR
Số hiệu:
CAT0305ECPYR<br>00397
Năm SX:
2019
Giờ SD:
2,401 giờ
CAT305E2CRCAT0305ECPYR<br>0039720192,401h
500,000 ¥

Máy đào No.19
Hãng:
KOBELCO
Model:
SK115SR-1E
Số hiệu:
YV04-03200
Năm SX:
2005
Giờ SD:
9,202 giờ
KOBELCOSK115SR-1EYV04-0320020059,202h
2,200,000 ¥

Máy đào mini No.20
Hãng:
HITACHI
Model:
EX30UR-2C
Số hiệu:
1B0-05103
Năm SX:
1996
Giờ SD:
3,192 giờ
HITACHIEX30UR-2C1B0-0510319963,192h
10,000 ¥
...
Hệ Thống Phân Phối & Logistics
Kho Bãi & Văn Phòng
TRỤ SỞ CHÍNH
XE JAPAN PHÚ THỌ
Thôn Lau, xã Hoàng An, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2500755394
KHO BÃI PHÂN PHỐI
CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG
Đường Vành Đai ĐHQG HCM, Khu Phố Hiệp Thắng, Dĩ An, Bình Dương
Hotline tư vấn: +84 976790514