
Xe nâng
Xe nâng No.2001
Hãng:
TOYOTA
Model:
02-8FGL15
Số hiệu:
8FGL18-80768<br>
Năm SX:
2020
Giờ SD:
5,289 giờ
TOYOTA02-8FGL158FGL18-80768<br>20205,289h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2007
Hãng:
MITSUBISHI
Model:
FD40D
Số hiệu:
F19C-50210
Giờ SD:
5,732 giờ
MITSUBISHIFD40DF19C-502105,732h
Giá KĐ:
200,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2006
Hãng:
TOYOTA
Model:
02-8FG15
Số hiệu:
8FG18-68885
Năm SX:
2019
Giờ SD:
18,036 giờ
TOYOTA02-8FG158FG18-68885201918,036h
Giá KĐ:
100,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2009
Hãng:
UNICARRIERS
Model:
FHD30T3A
Số hiệu:
2Z901080
Năm SX:
2013
Giờ SD:
10,434 giờ
UNICARRIERSFHD30T3A2Z901080201310,434h
Giá KĐ:
100,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2008
Hãng:
UNICARRIERS
Model:
FHD30T5
Số hiệu:
F188-00747
Năm SX:
2016
Giờ SD:
7,623 giờ
UNICARRIERSFHD30T5F188-0074720167,623h
Giá KĐ:
100,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2015
Hãng:
UNICARRIERS
Số hiệu:
D1F4-10367
Giờ SD:
4,802 giờ
UNICARRIERSD1F4-103674,802h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2010
Hãng:
KOMATSU
Model:
FG15L-15
Số hiệu:
343662
KOMATSUFG15L-15343662
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2016
Hãng:
TOYOTA
Model:
5FD28
Số hiệu:
5FD30-63692
Năm SX:
1993
Giờ SD:
25,745 giờ
TOYOTA5FD285FD30-63692199325,745h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2017
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FGL10
Số hiệu:
7FGL18-12907<br>
Năm SX:
1999
Giờ SD:
520 giờ
TOYOTA7FGL107FGL18-12907<br>1999520h
Giá KĐ:
150,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2018
Hãng:
TOYOTA
Model:
4FG15
Số hiệu:
FG18-40615
Giờ SD:
8,585 giờ
TOYOTA4FG15FG18-406158,585h
Giá KĐ:
100,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2021
Hãng:
SUMITOMO
Model:
11FL20PAXI
Số hiệu:
SG2H-10130
Năm SX:
2014
Giờ SD:
3,905 giờ
SUMITOMO11FL20PAXISG2H-1013020143,905h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2022
Hãng:
TOYOTA
Model:
02-8FGL15
Số hiệu:
8FGL18-35305<br>
Năm SX:
2013
Giờ SD:
952 giờ
TOYOTA02-8FGL158FGL18-35305<br>2013952h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2023
Hãng:
TCM
Model:
FHD30Z5
Số hiệu:
34F10281
Năm SX:
1995
Giờ SD:
11,288 giờ
TCMFHD30Z534F10281199511,288h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2024
Hãng:
TCM
Model:
FD25T3
Số hiệu:
2N511615
Năm SX:
2012
Giờ SD:
9,913 giờ
TCMFD25T32N51161520129,913h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2027
Hãng:
TOYOTA
Model:
02-8FD25
Số hiệu:
A8FD25-73261<br>
Năm SX:
2019
Giờ SD:
7,657 giờ
TOYOTA02-8FD25A8FD25-73261<br>20197,657h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2026
Hãng:
TOYOTA
Model:
02-8FD25
Số hiệu:
A8FD25-74098<br>
Năm SX:
2019
Giờ SD:
834 giờ
TOYOTA02-8FD25A8FD25-74098<br>2019834h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2029
Hãng:
TCM
Model:
FG10C19
Số hiệu:
18B11044
Năm SX:
2003
Giờ SD:
2,524 giờ
TCMFG10C1918B1104420032,524h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2028
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FD25
Số hiệu:
7FD25-16841
Năm SX:
2000
Giờ SD:
1,600 giờ
TOYOTA7FD257FD25-1684120001,600h
Giá KĐ:
80,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.52001
Hãng:
TCM
Model:
FD25C3
Số hiệu:
2N404073
Năm SX:
2007
Giờ SD:
2,233 giờ
TCMFD25C32N40407320072,233h
Giá KĐ:
500,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.52002
Hãng:
TOYOTA
Model:
02-8FDL30
Số hiệu:
A8FDL30-7005<br>8
Năm SX:
2016
Giờ SD:
9,752 giờ
TOYOTA02-8FDL30A8FDL30-7005<br>820169,752h
Giá KĐ:
200,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.52003
Hãng:
NISSAN
Model:
EGH02M28
Số hiệu:
EGH02-00031
NISSANEGH02M28EGH02-00031
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.52005
Hãng:
MITSUBISHI LOGISNEXT
Model:
FHGE25T5
Số hiệu:
F183-02381
Năm SX:
2020
Giờ SD:
5,826 giờ
MITSUBISHI LOGISNEXTFHGE25T5F183-0238120205,826h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.52004
Hãng:
TOYOTA
Model:
6FGL20
Số hiệu:
6FGL25-12721<br>
Năm SX:
1996
Giờ SD:
11,958 giờ
TOYOTA6FGL206FGL25-12721<br>199611,958h
Giá KĐ:
80,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.52011
Hãng:
TOYOTA
Model:
02-8FD25
Số hiệu:
A8FD25-68048<br>
Năm SX:
2017
Giờ SD:
11,484 giờ
TOYOTA02-8FD25A8FD25-68048<br>201711,484h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥
...