
Xe nâng
Xe nâng No.2001
Hãng:
MITSUBISHI LOGISNEXT
Model:
E1F4A35
Số hiệu:
F203-00764
Năm SX:
2021
Giờ SD:
7,927 giờ
MITSUBISHI LOGISNEXTE1F4A35F203-0076420217,927h
Giá KĐ:
700,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2005
Hãng:
TOYOTA
Model:
5FGL15
Số hiệu:
A5FGL18-5038<br>6
Giờ SD:
1,653 giờ
TOYOTA5FGL15A5FGL18-5038<br>61,653h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2006
Hãng:
TOYOTA
Model:
20-5FD60
Số hiệu:
205FD70-1103<br>0
Năm SX:
1993
Giờ SD:
3,298 giờ
TOYOTA20-5FD60205FD70-1103<br>019933,298h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2007
Hãng:
MITSUBISHI
Model:
FD50
Số hiệu:
F20-00186
Năm SX:
1983
Giờ SD:
7,462 giờ
MITSUBISHIFD50F20-0018619837,462h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2008
Hãng:
TOYOTA
Model:
02-8FGL15
Số hiệu:
8FGL18-36070<br>
Năm SX:
2014
Giờ SD:
5,569 giờ
TOYOTA02-8FGL158FGL18-36070<br>20145,569h
Giá KĐ:
100,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2009
Hãng:
KOMATSU
Model:
FD25T-12
Số hiệu:
527783
Năm SX:
1997
Giờ SD:
3,947 giờ
KOMATSUFD25T-1252778319973,947h
Giá KĐ:
200,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2010
Hãng:
UNICARRIERS
Model:
FD25T5
Số hiệu:
F184-00146
Năm SX:
2015
UNICARRIERSFD25T5F184-001462015
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2011
Hãng:
NISSAN
Model:
WGF03A40
Số hiệu:
WGF03-001754<br>
Giờ SD:
1,541 giờ
NISSANWGF03A40WGF03-001754<br>1,541h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2013
Hãng:
TOYOTA
Model:
5FD25
Số hiệu:
5FD25-19957
Năm SX:
1988
Giờ SD:
4,250 giờ
TOYOTA5FD255FD25-1995719884,250h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2014
Hãng:
KOMATSU
Model:
FG20T-12
Số hiệu:
538154
Năm SX:
1998
Giờ SD:
6,270 giờ
KOMATSUFG20T-1253815419986,270h
Giá KĐ:
100,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2015
Hãng:
KOMATSU
Model:
FD20T-17
Số hiệu:
318406
Năm SX:
2012
Giờ SD:
1,072 giờ
KOMATSUFD20T-1731840620121,072h
Giá KĐ:
150,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2016
Hãng:
KOMATSU
Model:
FD35-5
Số hiệu:
35363
Năm SX:
1995
Giờ SD:
4,166 giờ
KOMATSUFD35-53536319954,166h
Giá KĐ:
30,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2017
Hãng:
TOYOTA
Model:
42-7FGK25
Số hiệu:
7FGK30-10892<br>
Năm SX:
2001
Giờ SD:
10,625 giờ
TOYOTA42-7FGK257FGK30-10892<br>200110,625h
Giá KĐ:
30,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2018
Hãng:
MITSUBISHI LOGISNEXT
Model:
FDE20T
Số hiệu:
F18D-21494
Năm SX:
2019
Giờ SD:
9,461 giờ
MITSUBISHI LOGISNEXTFDE20TF18D-2149420199,461h
Giá KĐ:
100,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2019
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FGL20
Số hiệu:
3FGL25-22161<br>
TOYOTA7FGL203FGL25-22161<br>
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2022
Hãng:
MITSUBISHI LOGISNEXT
Model:
FDE20T
Số hiệu:
F18D-21820
Năm SX:
2020
Giờ SD:
586 giờ
MITSUBISHI LOGISNEXTFDE20TF18D-218202020586h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2023
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FD35
Số hiệu:
B7FDK40-5070<br>0
Năm SX:
2012
Giờ SD:
7,715 giờ
TOYOTA7FD35B7FDK40-5070<br>020127,715h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2024
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FD35
Số hiệu:
B7FDK40-5093<br>4
Năm SX:
2013
Giờ SD:
6,798 giờ
TOYOTA7FD35B7FDK40-5093<br>420136,798h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2025
Hãng:
KOMATSU
Model:
FD20NT-16
Số hiệu:
734692
Năm SX:
2007
Giờ SD:
24,791 giờ
KOMATSUFD20NT-16734692200724,791h
Giá KĐ:
80,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2026
Hãng:
TOYOTA
Model:
5FD30
Số hiệu:
5FD30-15376
Năm SX:
1989
Giờ SD:
7,539 giờ
TOYOTA5FD305FD30-1537619897,539h
Giá KĐ:
95,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2028
Hãng:
TOYOTA
Model:
42-7FG15
Số hiệu:
407FG18-1360<br>6
Năm SX:
2001
Giờ SD:
6,496 giờ
TOYOTA42-7FG15407FG18-1360<br>620016,496h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.52001
Hãng:
TCM
Model:
FHD25C3A
Số hiệu:
2Z401041
Năm SX:
2013
Giờ SD:
8,548 giờ
TCMFHD25C3A2Z40104120138,548h
Giá KĐ:
100,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.52003
Hãng:
KOMATSU
Model:
FG15LC-18
Số hiệu:
641988
Năm SX:
2003
Giờ SD:
146 giờ
KOMATSUFG15LC-186419882003146h
Giá KĐ:
150,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.52004
Hãng:
TOYOTA
Model:
5FG10
Số hiệu:
A5FG18-60753<br>
Giờ SD:
5,542 giờ
TOYOTA5FG10A5FG18-60753<br>5,542h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥
...