
Xe nâng điện
Xe nâng điện No.4006
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FBH15
Số hiệu:
7FB18-29321
Năm SX:
2005
Giờ SD:
38,761 giờ
TOYOTA7FBH157FB18-29321200538,761h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.4007
Hãng:
SUMITOMO
Model:
52FB30PXII
Số hiệu:
B3E-00046
Năm SX:
2013
Giờ SD:
13,851 giờ
SUMITOMO52FB30PXIIB3E-00046201313,851h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.54001
Hãng:
TOYOTA
Model:
8FBH25
Số hiệu:
8FB25-25375
Năm SX:
2020
Giờ SD:
856 giờ
TOYOTA8FBH258FB25-253752020856h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.14003
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FB15
Số hiệu:
7FB18-70387
Năm SX:
2016
Giờ SD:
17,254 giờ
TOYOTA7FB157FB18-70387201617,254h
Giá KĐ:
30,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.4018
Số hiệu:
3FB9-50913
3FB9-50913
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.4066
Hãng:
TOYOTA
Model:
BT-2HBW
Số hiệu:
6530235
Năm SX:
2017
Giờ SD:
407 giờ
TOYOTABT-2HBW65302352017407h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.5801
Hãng:
TOYOTA
Model:
8FBEL15
Số hiệu:
8FBE18-12070<br>
Năm SX:
2022
TOYOTA8FBEL158FBE18-12070<br>2022
Giá KĐ:
30,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.5806
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FB45
Số hiệu:
7FB45-10127
Năm SX:
2006
TOYOTA7FB457FB45-101272006
Giá KĐ:
500,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.5816
Hãng:
KOMATSU
Model:
FB10-12
Số hiệu:
833905
Năm SX:
2008
KOMATSUFB10-128339052008
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.5813
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FBEL20
Số hiệu:
7FBE20-10155<br>
Năm SX:
2006
TOYOTA7FBEL207FBE20-10155<br>2006
Giá KĐ:
1,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.5817
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FBH25
Số hiệu:
7FB25-50069
Năm SX:
2013
TOYOTA7FBH257FB25-500692013
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.54005
Hãng:
TOYOTA
Model:
8FBH15
Số hiệu:
8FB18-17476
Năm SX:
2018
Giờ SD:
10,616 giờ
TOYOTA8FBH158FB18-17476201810,616h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.54007
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FBH15
Số hiệu:
7FB18-33306
Năm SX:
2006
Giờ SD:
21,498 giờ
TOYOTA7FBH157FB18-33306200621,498h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.54008
Hãng:
KOMATSU
Model:
FE15-1
Số hiệu:
400073
Năm SX:
2019
Giờ SD:
216 giờ
KOMATSUFE15-14000732019216h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.14005
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FBE15
Số hiệu:
7FBE18-63803<br>
Năm SX:
2012
Giờ SD:
1,599 giờ
TOYOTA7FBE157FBE18-63803<br>20121,599h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.15009
Hãng:
TOYOTA
Model:
8FBH15
Số hiệu:
8FB18-22342
Năm SX:
2019
Giờ SD:
6,288 giờ
TOYOTA8FBH158FB18-2234220196,288h
Giá KĐ:
450,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.15010
Hãng:
TOYOTA
Model:
8FBEL10
Số hiệu:
8FBE13-10042<br>
Năm SX:
2016
Giờ SD:
6,313 giờ
TOYOTA8FBEL108FBE13-10042<br>20166,313h
Giá KĐ:
150,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.14011
Hãng:
SUMITOMO
Model:
41FB15PXII
Số hiệu:
B1K-00026
Năm SX:
2013
Giờ SD:
4,646 giờ
SUMITOMO41FB15PXIIB1K-0002620134,646h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.14016
Hãng:
MITSUBISHI LOGISNEXT
Model:
FB25-8
Số hiệu:
7P442928
Năm SX:
2019
Giờ SD:
5,439 giờ
MITSUBISHI LOGISNEXTFB25-87P44292820195,439h
Giá KĐ:
100,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.14017
Hãng:
KOMATSU
Model:
FB15-12
Số hiệu:
843535
Năm SX:
2012
Giờ SD:
9,432 giờ
KOMATSUFB15-1284353520129,432h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.14028
Hãng:
MITSUBISHI LOGISNEXT
Model:
RB10D-70-4
Số hiệu:
415AD-4255
Giờ SD:
15,054 giờ
MITSUBISHI LOGISNEXTRB10D-70-4415AD-425515,054h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.24001
Hãng:
KOMATSU
Model:
FE25-2
Số hiệu:
320423
Năm SX:
2021
Giờ SD:
7,332 giờ
KOMATSUFE25-232042320217,332h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.24003
Hãng:
NICHIYU MITSUBISHI
Model:
FB15PN-77-
Số hiệu:
221E21353
Giờ SD:
14,966 giờ
NICHIYU MITSUBISHIFB15PN-77-221E2135314,966h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.25801
Hãng:
KOMATSU
Model:
FB20M-3
Số hiệu:
12589
Năm SX:
2002
Giờ SD:
1,822 giờ
KOMATSUFB20M-31258920021,822h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥