
Xe nâng điện
Xe nâng điện No.2002
Hãng:
SUMITOMO
Model:
41FB15PXII
Số hiệu:
B1L-01341
Năm SX:
2017
Giờ SD:
3,912 giờ
SUMITOMO41FB15PXIIB1L-0134120173,912h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.2004
Hãng:
SUMITOMO
Model:
41FB18PXII
Số hiệu:
B1L-10564
Năm SX:
2020
Giờ SD:
3,619 giờ
SUMITOMO41FB18PXIIB1L-1056420203,619h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.2003
Hãng:
SUMITOMO
Model:
41FB15PXII
Số hiệu:
B1L-00391
Năm SX:
2016
Giờ SD:
6,604 giờ
SUMITOMO41FB15PXIIB1L-0039120166,604h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.2019
Hãng:
SUMITOMO
Model:
51FB20PXII
Số hiệu:
B2L-02605
Năm SX:
2019
Giờ SD:
3,367 giờ
SUMITOMO51FB20PXIIB2L-0260520193,367h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.2020
Hãng:
SUMITOMO
Model:
51FB20PXII
Số hiệu:
B2L-00310
Năm SX:
2016
Giờ SD:
4,402 giờ
SUMITOMO51FB20PXIIB2L-0031020164,402h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.2025
Hãng:
KOMATSU
Model:
FE25-2
Số hiệu:
327077
Năm SX:
2025
Giờ SD:
150 giờ
KOMATSUFE25-23270772025150h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.2032
Hãng:
KOMATSU
Model:
FB20EX-11
Số hiệu:
815108
Năm SX:
2005
Giờ SD:
790 giờ
KOMATSUFB20EX-118151082005790h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.2033
Hãng:
KOMATSU
Model:
FB20EXL-10
Số hiệu:
813511
Năm SX:
2003
Giờ SD:
2,760 giờ
KOMATSUFB20EXL-1081351120032,760h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.2035
Hãng:
KOMATSU
Model:
FB30EX-8
Số hiệu:
810924
Năm SX:
2000
Giờ SD:
13,059 giờ
KOMATSUFB30EX-8810924200013,059h
Giá KĐ:
60,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.2042
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FB25
Số hiệu:
7FB25-40728
Năm SX:
2010
Giờ SD:
13,905 giờ
TOYOTA7FB257FB25-40728201013,905h
Giá KĐ:
300,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.2047
Hãng:
KOMATSU
Model:
FE30-1
Số hiệu:
307041
Năm SX:
2019
KOMATSUFE30-13070412019
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.2048
Hãng:
KOMATSU
Model:
FE30-1
Số hiệu:
307042
Năm SX:
2019
Giờ SD:
12,429 giờ
KOMATSUFE30-1307042201912,429h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.2058
Hãng:
NICHIYU MITSUBISHI
Model:
FBT13PN-80
Số hiệu:
215E00273
Năm SX:
2013
Giờ SD:
6,805 giờ
NICHIYU MITSUBISHIFBT13PN-80215E0027320136,805h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.2065
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FB15
Số hiệu:
7FB18-12128
Năm SX:
2000
TOYOTA7FB157FB18-121282000
Giá KĐ:
30,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.2072
Hãng:
TOYOTA
Model:
8FB10
Số hiệu:
8FB18-16800
Năm SX:
2018
Giờ SD:
8,496 giờ
TOYOTA8FB108FB18-1680020188,496h
Giá KĐ:
30,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.2080
Hãng:
UNICARRIERS
Model:
FB30-8
Số hiệu:
7P730353
Năm SX:
2015
Giờ SD:
12,698 giờ
UNICARRIERSFB30-87P730353201512,698h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.2087
Hãng:
NICHIYU
Model:
FB18PN-75B
Số hiệu:
221AE0604
Giờ SD:
19,064 giờ
NICHIYUFB18PN-75B221AE060419,064h
Giá KĐ:
20,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.2090
Hãng:
TOYOTA
Model:
8FBE13
Số hiệu:
8FBE13-51407<br>
Năm SX:
2020
Giờ SD:
575 giờ
TOYOTA8FBE138FBE13-51407<br>2020575h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.2093
Hãng:
TOYOTA
Model:
8FBH15
Số hiệu:
8FB18-28402
Năm SX:
2021
Giờ SD:
4,482 giờ
TOYOTA8FBH158FB18-2840220214,482h
Giá KĐ:
100,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.2111
Hãng:
KOMATSU
Model:
FB20A-12
Số hiệu:
832409
Năm SX:
2007
Giờ SD:
17,982 giờ
KOMATSUFB20A-12832409200717,982h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.2121
Hãng:
SUGIKUNI
Model:
3HSW6
Số hiệu:
11254
SUGIKUNI3HSW611254
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.2123
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FB15
Số hiệu:
7FB18-39671
Năm SX:
2007
Giờ SD:
3,696 giờ
TOYOTA7FB157FB18-3967120073,696h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.2124
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FBL20
Số hiệu:
7FBL25-13328<br>
Giờ SD:
8,540 giờ
TOYOTA7FBL207FBL25-13328<br>8,540h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng điện
Xe nâng điện No.2141
Hãng:
KOMATSU
Model:
FB15EX-11
Số hiệu:
812118
Năm SX:
2006
Giờ SD:
7,322 giờ
KOMATSUFB15EX-1181211820067,322h
Giá KĐ:
0 ¥