
Máy xúc lật
Máy xúc lật No.25
Hãng:
FURUKAWA
Model:
FL80-2
Số hiệu:
1143
Năm SX:
1990
Giờ SD:
2,598 giờ
FURUKAWAFL80-2114319902,598h
Giá KĐ:
800,000 ¥

Máy xúc lật
Máy xúc lật No.26
Hãng:
KOBELCO
Model:
LK120Z
Số hiệu:
RL05715
Giờ SD:
5,173 giờ
KOBELCOLK120ZRL057155,173h
Giá KĐ:
2,800,000 ¥

Máy xúc lật
Máy xúc lật No.30
Hãng:
CAT
Model:
910G
Số hiệu:
AKR00533
Năm SX:
2001
Giờ SD:
3,402 giờ
CAT910GAKR0053320013,402h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Máy xúc lật
Máy xúc lật No.70
Hãng:
TCM
Model:
820-2
Số hiệu:
63305934
Năm SX:
1991
Giờ SD:
7,962 giờ
TCM820-26330593419917,962h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Máy xúc lật
Máy xúc lật No.73
Hãng:
HITACHI
Model:
LX50-2C
Số hiệu:
40HP001671
Năm SX:
1999
Giờ SD:
2,886 giờ
HITACHILX50-2C40HP00167119992,886h
Giá KĐ:
800,000 ¥

Máy xúc lật
Máy xúc lật No.78
Hãng:
HITACHI
Model:
ZW100-5B
Số hiệu:
RYUNCBA0C000<br>11158
Năm SX:
2016
Giờ SD:
5,450 giờ
HITACHIZW100-5BRYUNCBA0C000<br>1115820165,450h
Giá KĐ:
1,200,000 ¥

Máy xúc lật
Máy xúc lật No.76
Hãng:
TCM
Model:
L13-3
Số hiệu:
RYU4F000C000<br>05232
Năm SX:
2004
Giờ SD:
7,489 giờ
TCML13-3RYU4F000C000<br>0523220047,489h
Giá KĐ:
600,000 ¥

Máy xúc lật
Máy xúc lật No.84
Hãng:
CAT
Model:
914G
Số hiệu:
CAT0914GVPDF<br>00754
Giờ SD:
465 giờ
CAT914GCAT0914GVPDF<br>00754465h
Giá KĐ:
1,200,000 ¥

Máy xúc lật
Máy xúc lật No.196
Hãng:
HITACHI
Model:
ZW100-5B
Số hiệu:
RYUNCBA0L000<br>11981
Năm SX:
2017
Giờ SD:
1,900 giờ
HITACHIZW100-5BRYUNCBA0L000<br>1198120171,900h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Máy xúc lật
Máy xúc lật No.290
Hãng:
KAWASAKI
Model:
KLD50ZII
Số hiệu:
50Z2-0258
Năm SX:
1987
Giờ SD:
3,487 giờ
KAWASAKIKLD50ZII50Z2-025819873,487h
Giá KĐ:
1,800,000 ¥

Máy xúc lật
Máy xúc lật No.94
Hãng:
KOMATSU
Model:
WA100-1
Số hiệu:
11580
Năm SX:
1985
Giờ SD:
4,139 giờ
KOMATSUWA100-11158019854,139h
Giá KĐ:
2,000,000 ¥

Máy xúc lật
Máy xúc lật No.107
Hãng:
KOMATSU
Model:
WA80-8
Số hiệu:
20753
Năm SX:
2021
Giờ SD:
6,333 giờ
KOMATSUWA80-82075320216,333h
Giá KĐ:
2,000,000 ¥

Máy xúc lật
Máy xúc lật No.189
Hãng:
KOMATSU
Model:
WA200-1
Số hiệu:
11079
Năm SX:
1986
Giờ SD:
3,202 giờ
KOMATSUWA200-11107919863,202h
Giá KĐ:
890,000 ¥

Máy xúc lật
Máy xúc lật No.187
Hãng:
KOMATSU
Model:
WA350-3
Số hiệu:
55110
Năm SX:
2000
Giờ SD:
22,912 giờ
KOMATSUWA350-355110200022,912h
Giá KĐ:
1,630,000 ¥

Máy xúc lật
Máy xúc lật No.205
Hãng:
TCM
Model:
L13-3
Số hiệu:
RYU4F000A000<br>05492
Năm SX:
2005
Giờ SD:
22,843 giờ
TCML13-3RYU4F000A000<br>05492200522,843h
Giá KĐ:
0 ¥

Máy xúc lật
Máy xúc lật No.234
Hãng:
TCM
Model:
L13-3
Số hiệu:
RYU4F000C000<br>05790
Năm SX:
2005
Giờ SD:
6,318 giờ
TCML13-3RYU4F000C000<br>0579020056,318h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Máy xúc lật
Máy xúc lật No.247
Hãng:
MITSUBISHI
Model:
WS500B
Số hiệu:
6W502189
Năm SX:
1997
Giờ SD:
1,106 giờ
MITSUBISHIWS500B6W50218919971,106h
Giá KĐ:
400,000 ¥

Máy xúc lật
Máy xúc lật No.282
Hãng:
FURUKAWA
Model:
FL345-1
Số hiệu:
1066
Năm SX:
1996
Giờ SD:
5,868 giờ
FURUKAWAFL345-1106619965,868h
Giá KĐ:
1,200,000 ¥

Máy xúc lật
Máy xúc lật No.275
Hãng:
TCM
Model:
830-2
Số hiệu:
63803133
Năm SX:
1992
Giờ SD:
1,693 giờ
TCM830-26380313319921,693h
Giá KĐ:
2,250,000 ¥

Máy xúc lật
Máy xúc lật No.351
Hãng:
CAT
Model:
920Z
Số hiệu:
75J06092
Giờ SD:
4,889 giờ
CAT920Z75J060924,889h
Giá KĐ:
1,000,000 ¥

Máy xúc lật
Máy xúc lật No.406
Hãng:
KAWASAKI
Model:
KLD60Z2
Số hiệu:
60Z2-0244
Giờ SD:
2,998 giờ
KAWASAKIKLD60Z260Z2-02442,998h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Máy xúc lật
Máy xúc lật No.449
Hãng:
HITACHI
Model:
LX50-2C
Số hiệu:
40H-1386
Năm SX:
1997
Giờ SD:
6,705 giờ
HITACHILX50-2C40H-138619976,705h
Giá KĐ:
700,000 ¥

Máy xúc lật
Máy xúc lật No.477
Hãng:
CAT
Model:
916
Số hiệu:
5KC01218
Giờ SD:
677 giờ
CAT9165KC01218677h
Giá KĐ:
1,000,000 ¥

Máy xúc lật
Máy xúc lật No.491
Hãng:
HITACHI
Model:
ZW80-5B
Số hiệu:
RYUNCHA0E000<br>11890
Năm SX:
2017
Giờ SD:
13,903 giờ
HITACHIZW80-5BRYUNCHA0E000<br>11890201713,903h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥