
Xe lu lốp
Xe lu lốp No.43
Hãng:
KOMATSU
Model:
JW210
Số hiệu:
JW2101-10065<br>
Năm SX:
1991
Giờ SD:
2,116 giờ
KOMATSUJW210JW2101-10065<br>19912,116h
Giá KĐ:
700,000 ¥

Xe lu lốp
Xe lu lốp No.130
Hãng:
SAKAI
Model:
T2-1
Số hiệu:
10140
Năm SX:
2005
Giờ SD:
4,556 giờ
SAKAIT2-11014020054,556h
Giá KĐ:
700,000 ¥

Xe lu lốp
Xe lu lốp No.321
Hãng:
SAKAI
Model:
TZ700
Số hiệu:
10339
Năm SX:
2002
Giờ SD:
2,504 giờ
SAKAITZ7001033920022,504h
Giá KĐ:
1,500,000 ¥

Xe lu lốp
Xe lu lốp No.50023
Hãng:
SAKAI
Model:
TZ703
Số hiệu:
40702
Giờ SD:
662 giờ
SAKAITZ70340702662h
Giá KĐ:
3,800,000 ¥

Xe lu lốp
Xe lu lốp No.50026
Hãng:
CAT
Model:
PF-290B
Số hiệu:
1XW00058
Giờ SD:
1,327 giờ
CATPF-290B1XW000581,327h
Giá KĐ:
1,000,000 ¥

Xe lu lốp
Xe lu lốp No.523
Hãng:
SAKAI
Model:
T2
Số hiệu:
20855
Năm SX:
1990
Giờ SD:
1,048 giờ
SAKAIT22085519901,048h
Giá KĐ:
1,800,000 ¥

Xe lu lốp
Xe lu lốp No.524
Hãng:
KAWASAKI
Model:
R20
Số hiệu:
R20-0167
Năm SX:
1989
Giờ SD:
9,686 giờ
KAWASAKIR20R20-016719899,686h
Giá KĐ:
1,000,000 ¥