
Xe lu rung
Xe lu rung No.20
Hãng:
KANTO TEKKO
Model:
KV40CS
Số hiệu:
3131
Năm SX:
2012
Giờ SD:
1,901 giờ
KANTO TEKKOKV40CS313120121,901h
Giá KĐ:
500,000 ¥

Xe lu rung
Xe lu rung No.96
Hãng:
SAKAI
Model:
TW230
Số hiệu:
20101
Năm SX:
2006
Giờ SD:
4,343 giờ
SAKAITW2302010120064,343h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe lu rung
Xe lu rung No.126
Hãng:
KOMATSU
Model:
JV40CW-5E0
Số hiệu:
6472
Năm SX:
2006
Giờ SD:
1,406 giờ
KOMATSUJV40CW-5E0647220061,406h
Giá KĐ:
200,000 ¥

Xe lu rung
Xe lu rung No.197
Hãng:
SAKAI
Model:
TW500W-1
Số hiệu:
20122
Năm SX:
1998
Giờ SD:
4,561 giờ
SAKAITW500W-12012219984,561h
Giá KĐ:
500,000 ¥

Xe lu rung
Xe lu rung No.171
Hãng:
KANTO
Model:
KV40CS
Số hiệu:
3364
Năm SX:
2014
Giờ SD:
534 giờ
KANTOKV40CS33642014534h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe lu rung
Xe lu rung No.325
Hãng:
SUMITOMO
Model:
HW41VW-2
Số hiệu:
41VW2-0552
Năm SX:
1998
Giờ SD:
2,953 giờ
SUMITOMOHW41VW-241VW2-055219982,953h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe lu rung
Xe lu rung No.402
Hãng:
HITACHI
Model:
ZC50C-5
Số hiệu:
HCMTCKA0T000<br>50221
HITACHIZC50C-5HCMTCKA0T000<br>50221
Giá KĐ:
88,888,000 ¥