TRANG CHỦ
Phụ tùng máy công trình

Phụ tùng máy công trình
Kìm phá dỡ No.6002
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng máy công trình
Kìm phá bê tông No.6001
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng máy công trình
Phụ tùng máy công trình khác No.6003
Giá KĐ:
30,000 ¥

Phụ tùng máy công trình
Gầu sàng No.6004
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Phụ tùng máy công trình
Gầu xúc No.6005
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Phụ tùng máy công trình
Phụ tùng máy công trình khác No.6007
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng máy công trình
Càng kẹp thủy lực No.6006
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Phụ tùng máy công trình
Gầu xúc No.6010
Giá KĐ:
30,000 ¥

Phụ tùng máy công trình
Càng kẹp thủy lực xoay No.6008
Hãng:
CHIBA
Model:
HFG-R12031
Số hiệu:
41097
Năm SX:
2004
CHIBAHFG-R12031410972004
Giá KĐ:
270,000 ¥

Phụ tùng máy công trình
Càng kẹp thủy lực No.6012
Giá KĐ:
50,000 ¥

Phụ tùng máy công trình
Gầu xúc No.6011
Giá KĐ:
30,000 ¥

Phụ tùng máy công trình
Gầu xúc No.6013
Giá KĐ:
30,000 ¥

Phụ tùng máy công trình
Gầu xúc No.6014
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng máy công trình
Càng nâng No.6027
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng máy công trình
Búa phá đá No.6015
Giá KĐ:
0 ¥

Phụ tùng máy công trình
Búa phá đá No.6029
Giá KĐ:
5,000 ¥

Phụ tùng máy công trình
Càng nâng No.6028
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng máy công trình
Càng kẹp thủy lực xoay No.6009
Giá KĐ:
100,000 ¥

Phụ tùng máy công trình
Càng kẹp thủy lực xoay No.6030
Giá KĐ:
30,000 ¥

Phụ tùng máy công trình
Càng kẹp thủy lực xoay No.6026
Hãng:
GRESS
Model:
GRS-LS06A
Số hiệu:
89-002
Năm SX:
2026
GRESSGRS-LS06A89-0022026
Giá KĐ:
100,000 ¥

Phụ tùng máy công trình
Kẹp/Gắp No.6031
Hãng:
IWAFUJI
Model:
GS90LJV
Số hiệu:
9849
IWAFUJIGS90LJV9849
Giá KĐ:
50,000 ¥

Phụ tùng máy công trình
Máy cắt No.56002
Giá KĐ:
100,000 ¥

Phụ tùng máy công trình
Máy cắt No.56001
Giá KĐ:
100,000 ¥