
Máy xới (xoay)
Máy xới (xoay) No.1506
Hãng:
クボタ
Model:
RM191K
Số hiệu:
10510
クボタRM191K10510
Giá KĐ:
0 ¥

Máy xới (xoay)
Máy xới (xoay) No.1507
Hãng:
ニプロ
Model:
SXL2410-L
Số hiệu:
1225
ニプロSXL2410-L1225
Giá KĐ:
0 ¥

Máy xới (xoay)
Máy xới (xoay) No.1508
Hãng:
スズテック
Model:
SK-206
Số hiệu:
1578936
スズテックSK-2061578936
Giá KĐ:
20,000 ¥

Máy xới (xoay)
Máy xới (xoay) No.1509
Hãng:
スズテック
Model:
SK-201
スズテックSK-201
Giá KĐ:
20,000 ¥

Máy xới (xoay)
Máy xới (xoay) No.1511
Hãng:
クボタ
Model:
RL-16
Số hiệu:
10795
クボタRL-1610795
Giá KĐ:
0 ¥

Máy xới (xoay)
Máy xới (xoay) No.1513
Hãng:
ニプロ
Model:
SXL2410H-L
Số hiệu:
1312
ニプロSXL2410H-L1312
Giá KĐ:
5,000 ¥

Máy xới (xoay)
Máy xới (xoay) No.1519
Hãng:
クボタ
Model:
RM181K
Số hiệu:
10052
クボタRM181K10052
Giá KĐ:
5,000 ¥

Máy xới (xoay)
Máy xới (xoay) No.1522
Hãng:
コバシ
Model:
KJM170
Số hiệu:
54231063
コバシKJM17054231063
Giá KĐ:
10,000 ¥

Máy xới (xoay)
Máy xới (xoay) No.1524
Hãng:
ニプロ
Model:
DX-2205-L
Số hiệu:
2825
ニプロDX-2205-L2825
Giá KĐ:
0 ¥

Máy xới (xoay)
Máy xới (xoay) No.1525
Hãng:
クボタ
Model:
RL16K
Số hiệu:
13601
クボタRL16K13601
Giá KĐ:
0 ¥

Máy xới (xoay)
Máy xới (xoay) No.1526
Hãng:
ニプロ
Model:
SXL2211-L
Số hiệu:
1117
ニプロSXL2211-L1117
Giá KĐ:
0 ¥