
Máy nông nghiệp khác
Máy nông nghiệp khác No.1503
Hãng:
トウヨウデンキ
Model:
TSN-10PT
Số hiệu:
74416
Năm SX:
2016
トウヨウデンキTSN-10PT744162016
Giá KĐ:
0 ¥

Máy nông nghiệp khác
Máy nông nghiệp khác No.1512
Hãng:
ニプロ
Model:
RD252
Số hiệu:
1059
ニプロRD2521059
Giá KĐ:
1,000 ¥

Máy nông nghiệp khác
Máy nông nghiệp khác No.1294
Hãng:
トロ
Model:
HYDROJECT3
Số hiệu:
09800-20387
Giờ SD:
154 giờ
トロHYDROJECT309800-20387154h
Giá KĐ:
0 ¥

Máy nông nghiệp khác
Máy nông nghiệp khác No.1319
Hãng:
ヒノモト
Model:
CB-4S
Số hiệu:
00820
Giờ SD:
1,120 giờ
ヒノモトCB-4S008201,120h
Giá KĐ:
80,000 ¥

Máy nông nghiệp khác
Máy nông nghiệp khác No.1514
Hãng:
トーヨーデンキ
Model:
TSN-20HPT
Số hiệu:
66433
トーヨーデンキTSN-20HPT66433
Giá KĐ:
0 ¥